QNIDHA08
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH56 → QNIDHA08 · PC11DD0621326
Số công tơ
D4320232300027247
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH03
Tên trạm
ĐĂK HÀ 3
Site ID cũ
KTDH56
Site ID mới
QNIDHA08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:34.968471
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.447 kWh
TB 371 kWh/tháng
Tổng tiền
9.543.085 ₫
9.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300027247 | 6.659,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 404 | 866.968 | 174 |
| T04/2026 | 402 | 862.676 | — |
| T03/2026 | 407 | 873.406 | 1 |
| T02/2026 | 347 | 744.648 | — |
| T01/2026 | 383 | 821.903 | — |
| T12/2025 | 388 | 832.632 | — |
| T11/2025 | 381 | 817.611 | — |
| T10/2025 | 364 | 781.129 | — |
| T09/2025 | 373 | 800.443 | — |
| T08/2025 | 386 | 828.341 | — |
| T07/2025 | 382 | 819.757 | — |
| T06/2025 | 230 | 493.571 | — |