Số công tơ
D4320232300027247
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH03
Tên trạm
ĐĂK HÀ 3
Site ID cũ
KTDH56
Site ID mới
QNIDHA08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:34.968471
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.447 kWh
TB 371 kWh/tháng
Tổng tiền
9.543.085
9.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300027247 6.659,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 404 866.968 174
T04/2026 402 862.676
T03/2026 407 873.406 1
T02/2026 347 744.648
T01/2026 383 821.903
T12/2025 388 832.632
T11/2025 381 817.611
T10/2025 364 781.129
T09/2025 373 800.443
T08/2025 386 828.341
T07/2025 382 819.757
T06/2025 230 493.571