Số công tơ
D43201414017276
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51HM06
Tên trạm
T5B HÀ MÒN
Site ID cũ
KTDH16
Site ID mới
QNIDHA14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:34.697371
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.544 kWh
TB 1.545 kWh/tháng
Tổng tiền
39.794.682
39.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14017276 57.056,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.552 3.330.530 1.681
T04/2026 1.417 3.040.825 1.395
T03/2026 1.658 3.558.002 1.245
T02/2026 1.380 2.961.425 1.045
T01/2026 1.522 3.266.151 1.022
T12/2025 1.581 3.392.763 1.059
T11/2025 1.565 3.358.427 968
T10/2025 1.553 3.332.676 1.063
T09/2025 1.559 3.345.552 1.078
T08/2025 1.615 3.465.725 1.121
T07/2025 1.596 3.424.952 1.055
T06/2025 1.546 3.317.654 1.131