QNIDHA14
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH16 → QNIDHA14 · PC11DD0618886
Số công tơ
D43201414017276
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51HM06
Tên trạm
T5B HÀ MÒN
Site ID cũ
KTDH16
Site ID mới
QNIDHA14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:34.697371
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.544 kWh
TB 1.545 kWh/tháng
Tổng tiền
39.794.682 ₫
39.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14017276 | 57.056,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.552 | 3.330.530 | 1.681 |
| T04/2026 | 1.417 | 3.040.825 | 1.395 |
| T03/2026 | 1.658 | 3.558.002 | 1.245 |
| T02/2026 | 1.380 | 2.961.425 | 1.045 |
| T01/2026 | 1.522 | 3.266.151 | 1.022 |
| T12/2025 | 1.581 | 3.392.763 | 1.059 |
| T11/2025 | 1.565 | 3.358.427 | 968 |
| T10/2025 | 1.553 | 3.332.676 | 1.063 |
| T09/2025 | 1.559 | 3.345.552 | 1.078 |
| T08/2025 | 1.615 | 3.465.725 | 1.121 |
| T07/2025 | 1.596 | 3.424.952 | 1.055 |
| T06/2025 | 1.546 | 3.317.654 | 1.131 |