QNINRO05
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH53 → QNINRO05 · PC11DD0618365
Số công tơ
D4320222200008126
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51NR04
Tên trạm
NGỌK RÉO 4
Site ID cũ
KTDH53
Site ID mới
QNINRO05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:34.403389
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.065 kWh
TB 672 kWh/tháng
Tổng tiền
17.307.168 ₫
17.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200008126 | 41.312,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 723 | 1.551.529 | 785 |
| T04/2026 | 629 | 1.349.809 | 707 |
| T03/2026 | 684 | 1.467.837 | 739 |
| T02/2026 | 576 | 1.236.073 | 657 |
| T01/2026 | 650 | 1.394.874 | 695 |
| T12/2025 | 675 | 1.448.523 | 751 |
| T11/2025 | 644 | 1.381.998 | 702 |
| T10/2025 | 599 | 1.285.430 | 729 |
| T09/2025 | 710 | 1.523.632 | 688 |
| T08/2025 | 736 | 1.579.427 | 712 |
| T07/2025 | 724 | 1.553.675 | 683 |
| T06/2025 | 715 | 1.534.361 | 704 |