Số công tơ
D4320222200008126
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51NR04
Tên trạm
NGỌK RÉO 4
Site ID cũ
KTDH53
Site ID mới
QNINRO05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:34.403389
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.065 kWh
TB 672 kWh/tháng
Tổng tiền
17.307.168
17.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200008126 41.312,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 723 1.551.529 785
T04/2026 629 1.349.809 707
T03/2026 684 1.467.837 739
T02/2026 576 1.236.073 657
T01/2026 650 1.394.874 695
T12/2025 675 1.448.523 751
T11/2025 644 1.381.998 702
T10/2025 599 1.285.430 729
T09/2025 710 1.523.632 688
T08/2025 736 1.579.427 712
T07/2025 724 1.553.675 683
T06/2025 715 1.534.361 704