QNIDHA03
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH07 → QNIDHA03 · PC11DD0616974
Số công tơ
D8320252502360507
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH02
Tên trạm
ĐĂK HÀ 2
Site ID cũ
KTDH07
Site ID mới
QNIDHA03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:34.117286
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
3.545 kWh
TB 295 kWh/tháng
Tổng tiền
7.607.428 ₫
7.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502360507 | 4.319,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 951 | 2.040.808 | — |
| T04/2026 | 636 | 1.364.831 | 126 |
| T03/2026 | 244 | 523.614 | 430 |
| T02/2026 | 206 | 442.068 | 543 |
| T01/2026 | 245 | 525.760 | 663 |
| T12/2025 | 166 | 356.229 | 1.363 |
| T11/2025 | 83 | 178.115 | 1.469 |
| T10/2025 | 163 | 349.791 | 1.736 |
| T09/2025 | 224 | 480.695 | 1.415 |
| T08/2025 | 230 | 493.571 | 2.084 |
| T07/2025 | 397 | 851.946 | 1.818 |
| T06/2025 | 0 | 0 | 2.091 |