Số công tơ
D4320202000084054
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53KDYO
Tên trạm
KON ĐAO YỐP
Site ID cũ
KTDH52
Site ID mới
QNIDPI04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:33.550851
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.939 kWh
TB 1.078 kWh/tháng
Tổng tiền
27.766.577
27.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000084054 55.244,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.100 2.360.556 1.201
T04/2026 1.083 2.324.075 1.078
T03/2026 1.132 2.429.227 1.112
T02/2026 950 2.038.662 979
T01/2026 1.051 2.255.404 1.010
T12/2025 1.082 2.321.929 1.103
T11/2025 1.075 2.306.907 1.016
T10/2025 1.017 2.182.441 1.053
T09/2025 1.047 2.246.820 1.036
T08/2025 1.137 2.439.957 1.092
T07/2025 1.147 2.461.416 1.040
T06/2025 1.118 2.399.183 1.024