QNINRO09
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH51 → QNINRO09 · PC11DD0616927
Số công tơ
D4320202000084030
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NV10
Tên trạm
KON GU 2
Site ID cũ
KTDH51
Site ID mới
QNINRO09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:33.256118
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.347 kWh
TB 862 kWh/tháng
Tổng tiền
22.204.246 ₫
22.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000084030 | 46.950,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 946 | 2.030.078 | 957 |
| T04/2026 | 821 | 1.761.833 | 865 |
| T03/2026 | 848 | 1.819.774 | 904 |
| T02/2026 | 706 | 1.515.048 | 820 |
| T01/2026 | 829 | 1.779.001 | 857 |
| T12/2025 | 840 | 1.802.606 | 920 |
| T11/2025 | 814 | 1.746.811 | 869 |
| T10/2025 | 915 | 1.963.553 | 907 |
| T09/2025 | 888 | 1.905.612 | 885 |
| T08/2025 | 920 | 1.974.283 | 917 |
| T07/2025 | 922 | 1.978.575 | 878 |
| T06/2025 | 898 | 1.927.072 | 924 |