Số công tơ
D4320202000084030
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NV10
Tên trạm
KON GU 2
Site ID cũ
KTDH51
Site ID mới
QNINRO09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:33.256118
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.347 kWh
TB 862 kWh/tháng
Tổng tiền
22.204.246
22.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000084030 46.950,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 946 2.030.078 957
T04/2026 821 1.761.833 865
T03/2026 848 1.819.774 904
T02/2026 706 1.515.048 820
T01/2026 829 1.779.001 857
T12/2025 840 1.802.606 920
T11/2025 814 1.746.811 869
T10/2025 915 1.963.553 907
T09/2025 888 1.905.612 885
T08/2025 920 1.974.283 917
T07/2025 922 1.978.575 878
T06/2025 898 1.927.072 924