QNINRO02
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH50 → QNINRO02 · PC11DD0616192
Số công tơ
D43201515049824
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53T2NV
Tên trạm
T2 NGỌK WANG
Site ID cũ
KTDH50
Site ID mới
QNINRO02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:32.915716
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.853 kWh
TB 654 kWh/tháng
Tổng tiền
16.852.224 ₫
16.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15049824 | 21.885,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 683 | 1.465.691 | 699 |
| T04/2026 | 668 | 1.433.501 | 637 |
| T03/2026 | 691 | 1.482.858 | 675 |
| T02/2026 | 585 | 1.255.387 | 604 |
| T01/2026 | 657 | 1.409.896 | 633 |
| T12/2025 | 665 | 1.427.063 | 650 |
| T11/2025 | 642 | 1.377.706 | 598 |
| T10/2025 | 597 | 1.281.138 | 600 |
| T09/2025 | 660 | 1.416.334 | 729 |
| T08/2025 | 685 | 1.469.983 | 851 |
| T07/2025 | 669 | 1.435.647 | 875 |
| T06/2025 | 651 | 1.397.020 | 902 |