Số công tơ
D43201919092736
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51NR06
Tên trạm
KON BRAIH
Site ID cũ
KTDH47
Site ID mới
QNINRO01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:32.616681
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.768 kWh
TB 814 kWh/tháng
Tổng tiền
20.961.738
20.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19092736 21.519,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 783 1.680.287 952
T04/2026 781 1.675.995 866
T03/2026 833 1.787.585 922
T02/2026 704 1.510.756 816
T01/2026 799 1.714.622 858
T12/2025 871 1.869.131 915
T11/2025 900 1.931.364 851
T10/2025 817 1.753.249 897
T09/2025 800 1.716.768 871
T08/2025 833 1.787.585 897
T07/2025 827 1.774.709 861
T06/2025 820 1.759.687 914