Số công tơ
D43201414278481
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51DL07
Tên trạm
T1,2 ĐĂK PXI
Site ID cũ
KTDH49
Site ID mới
QNIDPI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:32.237360
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.937 kWh
TB 495 kWh/tháng
Tổng tiền
12.740.564
12.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14278481 25.243,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 602 1.291.868 473
T04/2026 588 1.261.824 385
T03/2026 565 1.212.467 408
T02/2026 396 849.800 342
T01/2026 391 839.070 330
T12/2025 499 1.070.834 353
T11/2025 494 1.060.104 384
T10/2025 404 866.968 452
T09/2025 457 980.704 411
T08/2025 536 1.150.235 428
T07/2025 553 1.186.716 407
T06/2025 452 969.974 444