Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (13.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: T1,2 ĐĂK PXI
Mã trạm: DC51DL07
Site ID mới: QNIDPI02
Site ID cũ: KTDH49
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414278481
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
7.556 kWh
TB 472 kWh/tháng
Tổng tiền
16.214.873 ₫
16.21 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14278481 26.730,1 17,1 36.696
19/10/2026 14278481 26.713,0 16,7 35.838
18/10/2026 14278481 26.696,3 17,9 38.413
17/10/2026 14278481 26.678,4 17,4 37.340
16/10/2026 14278481 26.661,0 17,0 36.481
15/10/2026 14278481 26.644,0 17,0 36.481
14/10/2026 14278481 26.627,0 17,3 37.125
13/10/2026 14278481 26.609,7 17,4 37.340
12/10/2026 14278481 26.592,3 15,9 34.121
11/10/2026 14278481 26.576,4 18,6 39.915
10/10/2026 14278481 26.557,8 17,6 37.769
09/10/2026 14278481 26.540,2 17,0 36.481
08/10/2026 14278481 26.523,2 17,1 36.696
07/10/2026 14278481 26.506,1 17,4 37.340
06/10/2026 14278481 26.488,7 17,1 36.696
05/10/2026 14278481 26.471,6 18,0 38.627
04/10/2026 14278481 26.453,6 16,6 35.623
03/10/2026 14278481 26.437,0 17,5 37.554
02/10/2026 14278481 26.419,5 17,0 36.481
01/10/2026 14278481 26.402,5 13,1 28.112
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:11:16 21/10/2026 14278481 26.747,300 375,300 —
12:20:29 21/10/2026 14278481 26.743,100 371,100 —
06:19:55 21/10/2026 14278481 26.738,800 366,800 —
00:22:53 21/10/2026 14278481 26.734,700 362,700 —
18:09:40 20/10/2026 14278481 26.730,100 358,100 —
12:54:42 20/10/2026 14278481 26.726,300 354,300 —
06:17:30 20/10/2026 14278481 26.721,500 349,500 —
00:47:39 20/10/2026 14278481 26.717,800 345,800 —
18:17:31 19/10/2026 14278481 26.713,000 341,000 —
12:19:30 19/10/2026 14278481 26.708,700 336,700 —
06:18:28 19/10/2026 14278481 26.704,400 332,400 —
00:20:54 19/10/2026 14278481 26.700,300 328,300 —
18:49:47 18/10/2026 14278481 26.696,300 324,300 —
12:17:56 18/10/2026 14278481 26.691,500 319,500 —
06:24:00 18/10/2026 14278481 26.687,100 315,100 —
00:17:11 18/10/2026 14278481 26.682,800 310,800 —
18:22:03 17/10/2026 14278481 26.678,400 306,400 —
12:22:50 17/10/2026 14278481 26.674,000 302,000 —
06:50:02 17/10/2026 14278481 26.670,000 298,000 —
00:45:22 17/10/2026 14278481 26.665,700 293,700 —
18:23:23 16/10/2026 14278481 26.661,000 289,000 —
12:48:27 16/10/2026 14278481 26.657,000 285,000 —
06:56:31 16/10/2026 14278481 26.652,800 280,800 —
01:24:35 16/10/2026 14278481 26.649,000 277,000 —
18:24:03 15/10/2026 14278481 26.644,000 272,000 —
12:29:57 15/10/2026 14278481 26.639,800 267,800 —
06:24:52 15/10/2026 14278481 26.635,500 263,500 —
00:25:46 15/10/2026 14278481 26.631,400 259,400 —
18:25:16 14/10/2026 14278481 26.627,000 255,000 —
12:44:13 14/10/2026 14278481 26.622,900 250,900 —
06:21:36 14/10/2026 14278481 26.618,300 246,300 —
03:15:31 14/10/2026 14278481 26.616,100 244,100 —
00:43:16 14/10/2026 14278481 26.614,400 242,400 —
18:22:50 13/10/2026 14278481 26.609,700 237,700 —
12:24:52 13/10/2026 14278481 26.605,300 233,300 —
06:40:06 13/10/2026 14278481 26.601,200 229,200 —
00:46:19 13/10/2026 14278481 26.597,100 225,100 —
18:20:55 12/10/2026 14278481 26.592,300 220,300 —
12:27:16 12/10/2026 14278481 26.588,100 216,100 —
07:44:23 12/10/2026 14278481 26.584,800 212,800 —
06:26:16 12/10/2026 14278481 26.583,900 211,900 —
00:29:04 12/10/2026 14278481 26.579,900 207,900 —
19:46:43 11/10/2026 14278481 26.576,400 204,400 —
18:19:04 11/10/2026 14278481 26.575,300 203,300 —
13:29:44 11/10/2026 14278481 26.571,800 199,800 —
12:49:56 11/10/2026 14278481 26.571,300 199,300 —
06:20:28 11/10/2026 14278481 26.566,500 194,500 —
01:15:19 11/10/2026 14278481 26.563,000 191,000 —
00:45:01 11/10/2026 14278481 26.562,700 190,700 —
18:17:04 10/10/2026 14278481 26.557,800 185,800 —
12:47:23 10/10/2026 14278481 26.553,600 181,600 —
06:48:57 10/10/2026 14278481 26.549,200 177,200 —
01:11:50 10/10/2026 14278481 26.545,200 173,200 —
00:25:24 10/10/2026 14278481 26.544,700 172,700 —
18:18:49 09/10/2026 14278481 26.540,200 168,200 —
12:44:00 09/10/2026 14278481 26.536,100 164,100 —
06:50:55 09/10/2026 14278481 26.531,800 159,800 —
00:42:49 09/10/2026 14278481 26.527,600 155,600 —
18:47:24 08/10/2026 14278481 26.523,200 151,200 —
13:12:49 08/10/2026 14278481 26.519,100 147,100 —
06:46:26 08/10/2026 14278481 26.514,400 142,400 —
00:48:26 08/10/2026 14278481 26.510,400 138,400 —
18:56:09 07/10/2026 14278481 26.506,100 134,100 —
12:50:18 07/10/2026 14278481 26.501,500 129,500 —
06:48:24 07/10/2026 14278481 26.497,200 125,200 —
01:14:30 07/10/2026 14278481 26.493,400 121,400 —
18:50:13 06/10/2026 14278481 26.488,700 116,700 —
12:52:59 06/10/2026 14278481 26.484,300 112,300 —
06:58:48 06/10/2026 14278481 26.480,100 108,100 —
01:49:16 06/10/2026 14278481 26.476,500 104,500 —
18:51:33 05/10/2026 14278481 26.471,600 99,600 —
13:14:53 05/10/2026 14278481 26.467,700 95,700 —
06:52:14 05/10/2026 14278481 26.463,000 91,000 —
00:28:50 05/10/2026 14278481 26.458,700 86,700 —
18:21:00 04/10/2026 14278481 26.453,600 81,600 —
12:22:00 04/10/2026 14278481 26.449,900 77,900 —
06:22:59 04/10/2026 14278481 26.445,500 73,500 —
00:20:07 04/10/2026 14278481 26.441,400 69,400 —
18:19:38 03/10/2026 14278481 26.437,000 65,000 —
12:16:31 03/10/2026 14278481 26.432,500 60,500 —
06:21:07 03/10/2026 14278481 26.428,100 56,100 —
00:12:05 03/10/2026 14278481 26.424,000 52,000 —
18:18:57 02/10/2026 14278481 26.419,500 47,500 —
12:23:54 02/10/2026 14278481 26.415,100 43,100 —
06:29:49 02/10/2026 14278481 26.410,900 38,900 —
00:23:29 02/10/2026 14278481 26.406,700 34,700 —
18:45:10 01/10/2026 14278481 26.402,500 30,500 —
12:28:10 01/10/2026 14278481 26.397,800 25,800 —
06:12:32 01/10/2026 14278481 26.393,300 21,300 —
00:24:13 01/10/2026 14278481 26.389,400 17,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
17,2 kWh
/ Ngưỡng 19,7 kWh
Hôm qua
17,1 kWh
Tháng này
375 kWh
/ Ngưỡng 423 kWh (89%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DMZ10
T08/2026 1 31-08-2026 DMZ10
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 368 789.713 457
T08/2026 296 635.204 536
T07/2026 376 806.881 553
T06/2026 579 1.242.511 452
T05/2026 602 1.291.868 473
T04/2026 588 1.261.824 385
T03/2026 565 1.212.467 408
T02/2026 396 849.800 342
T01/2026 391 839.070 330
T12/2025 499 1.070.834 353
T11/2025 494 1.060.104 384
T10/2025 404 866.968 452
T09/2025 457 980.704 411
T08/2025 536 1.150.235 428
T07/2025 553 1.186.716 407
T06/2025 452 969.974 444