Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (32.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: T7 ĐĂK PXI
Mã trạm: DC51PS05
Site ID mới: QNIDPI01
Site ID cũ: KTDH48
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201313061420
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.143 kWh
TB 946 kWh/tháng
Tổng tiền
32.496.271 ₫
32.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
15 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 13061420 54.356,9 28,7 61.589
19/10/2026 13061420 54.328,2 23,0 49.357
18/10/2026 13061420 54.305,2 35,6 76.396
17/10/2026 13061420 54.269,6 28,6 61.374
16/10/2026 13061420 54.241,0 25,5 54.722
15/10/2026 13061420 54.215,5 32,1 68.885
14/10/2026 13061420 54.183,4 28,8 61.804
13/10/2026 13061420 54.154,6 28,7 61.589
12/10/2026 13061420 54.125,9 24,1 51.718
11/10/2026 13061420 54.101,8 35,2 75.538
10/10/2026 13061420 54.066,6 25,5 54.722
09/10/2026 13061420 54.041,1 34,1 73.177
08/10/2026 13061420 54.007,0 29,2 62.662
07/10/2026 13061420 53.977,8 28,6 61.374
06/10/2026 13061420 53.949,2 20,6 44.207
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:12:12 21/10/2026 13061420 54.388,600 664,600 —
18:10:11 21/10/2026 13061420 54.388,600 664,600 —
12:11:15 21/10/2026 13061420 54.379,700 655,700 —
00:11:48 21/10/2026 13061420 54.364,900 640,900 —
00:03:50 21/10/2026 13061420 54.364,800 640,800 —
18:12:17 20/10/2026 13061420 54.356,900 632,900 —
18:06:50 20/10/2026 13061420 54.356,800 632,800 —
12:52:23 20/10/2026 13061420 54.350,300 626,300 —
12:52:10 20/10/2026 13061420 54.350,300 626,300 —
06:21:54 20/10/2026 13061420 54.342,500 618,500 —
00:14:30 20/10/2026 13061420 54.336,100 612,100 —
00:12:12 20/10/2026 13061420 54.336,100 612,100 —
18:16:07 19/10/2026 13061420 54.328,200 604,200 —
18:10:24 19/10/2026 13061420 54.328,100 604,100 —
13:17:33 19/10/2026 13061420 54.322,000 598,000 —
06:14:07 19/10/2026 13061420 54.313,500 589,500 —
06:06:50 19/10/2026 13061420 54.313,300 589,300 —
04:51:17 19/10/2026 13061420 54.311,900 587,900 —
22:31:03 18/10/2026 13061420 54.305,200 581,200 —
18:13:44 18/10/2026 13061420 54.299,300 575,300 —
18:07:30 18/10/2026 13061420 54.299,200 575,200 —
12:12:27 18/10/2026 13061420 54.291,600 567,600 —
12:04:52 18/10/2026 13061420 54.291,400 567,400 —
06:20:29 18/10/2026 13061420 54.284,200 560,200 —
00:12:56 18/10/2026 13061420 54.277,800 553,800 —
00:08:10 18/10/2026 13061420 54.277,700 553,700 —
18:14:35 17/10/2026 13061420 54.269,600 545,600 —
18:10:36 17/10/2026 13061420 54.269,500 545,500 —
12:11:26 17/10/2026 13061420 54.262,200 538,200 —
00:16:59 17/10/2026 13061420 54.248,800 524,800 —
00:03:46 17/10/2026 13061420 54.248,600 524,600 —
18:15:46 16/10/2026 13061420 54.241,000 517,000 —
18:11:44 16/10/2026 13061420 54.240,900 516,900 —
15:16:14 16/10/2026 13061420 54.237,400 513,400 —
12:11:08 16/10/2026 13061420 54.233,500 509,500 —
12:03:50 16/10/2026 13061420 54.233,300 509,300 —
08:37:10 16/10/2026 13061420 54.229,100 505,100 —
02:34:20 16/10/2026 13061420 54.222,700 498,700 —
00:12:18 16/10/2026 13061420 54.220,200 496,200 —
00:08:36 16/10/2026 13061420 54.220,200 496,200 —
20:24:54 15/10/2026 13061420 54.215,500 491,500 —
18:26:40 15/10/2026 13061420 54.212,800 488,800 —
18:10:34 15/10/2026 13061420 54.212,400 488,400 —
12:58:39 15/10/2026 13061420 54.206,100 482,100 —
12:20:29 15/10/2026 13061420 54.205,300 481,300 —
12:09:57 15/10/2026 13061420 54.205,000 481,000 —
00:14:43 15/10/2026 13061420 54.191,700 467,700 —
00:12:25 15/10/2026 13061420 54.191,600 467,600 —
18:19:17 14/10/2026 13061420 54.183,400 459,400 —
18:12:17 14/10/2026 13061420 54.183,300 459,300 —
12:15:48 14/10/2026 13061420 54.176,200 452,200 —
12:04:52 14/10/2026 13061420 54.175,900 451,900 —
06:19:20 14/10/2026 13061420 54.168,800 444,800 —
00:20:04 14/10/2026 13061420 54.162,700 438,700 —
00:06:29 14/10/2026 13061420 54.162,400 438,400 —
18:13:24 13/10/2026 13061420 54.154,600 430,600 —
18:09:04 13/10/2026 13061420 54.154,500 430,500 —
14:45:34 13/10/2026 13061420 54.150,500 426,500 —
12:17:01 13/10/2026 13061420 54.147,400 423,400 —
12:07:16 13/10/2026 13061420 54.147,200 423,200 —
06:13:21 13/10/2026 13061420 54.140,200 416,200 —
00:09:40 13/10/2026 13061420 54.133,900 409,900 —
18:09:57 12/10/2026 13061420 54.125,900 401,900 —
12:11:06 12/10/2026 13061420 54.118,400 394,400 —
06:17:49 12/10/2026 13061420 54.111,600 387,600 —
00:09:49 12/10/2026 13061420 54.105,100 381,100 —
21:22:20 11/10/2026 13061420 54.101,800 377,800 —
18:11:41 11/10/2026 13061420 54.097,200 373,200 —
12:13:54 11/10/2026 13061420 54.089,500 365,500 —
06:10:54 11/10/2026 13061420 54.081,600 357,600 —
00:09:15 11/10/2026 13061420 54.075,100 351,100 —
18:13:22 10/10/2026 13061420 54.066,600 342,600 —
12:27:00 10/10/2026 13061420 54.058,600 334,600 —
06:09:28 10/10/2026 13061420 54.050,700 326,700 —
00:09:23 10/10/2026 13061420 54.044,500 320,500 —
21:19:48 09/10/2026 13061420 54.041,100 317,100 —
06:11:01 09/10/2026 13061420 54.021,500 297,500 —
00:05:26 09/10/2026 13061420 54.015,300 291,300 —
18:04:15 08/10/2026 13061420 54.007,000 283,000 —
12:03:42 08/10/2026 13061420 53.999,200 275,200 —
06:06:22 08/10/2026 13061420 53.992,000 268,000 —
00:03:36 08/10/2026 13061420 53.985,600 261,600 —
18:04:54 07/10/2026 13061420 53.977,800 253,800 —
12:34:04 07/10/2026 13061420 53.971,000 247,000 —
06:06:33 07/10/2026 13061420 53.963,300 239,300 —
00:08:03 07/10/2026 13061420 53.957,100 233,100 —
18:12:06 06/10/2026 13061420 53.949,200 225,200 —
12:04:35 06/10/2026 13061420 53.941,700 217,700 —
06:06:37 06/10/2026 13061420 53.934,800 210,800 —
00:06:51 06/10/2026 13061420 53.928,600 204,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DMZ10
T08/2026 1 31-08-2026 DMZ10
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 985 2.113.771 974
T08/2026 1.002 2.150.252 1.004
T07/2026 985 2.113.771 993
T06/2026 938 2.012.910 977
T05/2026 890 1.909.904 1.059
T04/2026 920 1.974.283 949
T03/2026 988 2.120.208 1.021
T02/2026 839 1.800.460 963
T01/2026 935 2.006.473 1.017
T12/2025 921 1.976.429 992
T11/2025 929 1.993.597 1.014
T10/2025 863 1.851.963 1.220
T09/2025 974 2.090.165 1.226
T08/2025 1.004 2.154.544 1.247
T07/2025 993 2.130.938 1.243
T06/2025 977 2.096.603 1.304