Số công tơ
D43201313061420
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51PS05
Tên trạm
T7 ĐĂK PXI
Site ID cũ
KTDH48
Site ID mới
QNIDPI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:31.902628
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.233 kWh
TB 936 kWh/tháng
Tổng tiền
24.105.567
24.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 13061420 50.587,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 890 1.909.904 1.059
T04/2026 920 1.974.283 949
T03/2026 988 2.120.208 1.021
T02/2026 839 1.800.460 963
T01/2026 935 2.006.473 1.017
T12/2025 921 1.976.429 992
T11/2025 929 1.993.597 1.014
T10/2025 863 1.851.963 1.220
T09/2025 974 2.090.165 1.226
T08/2025 1.004 2.154.544 1.247
T07/2025 993 2.130.938 1.243
T06/2025 977 2.096.603 1.304