QNIDPI01
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH48 → QNIDPI01 · PC11DD0616095
Số công tơ
D43201313061420
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51PS05
Tên trạm
T7 ĐĂK PXI
Site ID cũ
KTDH48
Site ID mới
QNIDPI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:31.902628
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.233 kWh
TB 936 kWh/tháng
Tổng tiền
24.105.567 ₫
24.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13061420 | 50.587,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 890 | 1.909.904 | 1.059 |
| T04/2026 | 920 | 1.974.283 | 949 |
| T03/2026 | 988 | 2.120.208 | 1.021 |
| T02/2026 | 839 | 1.800.460 | 963 |
| T01/2026 | 935 | 2.006.473 | 1.017 |
| T12/2025 | 921 | 1.976.429 | 992 |
| T11/2025 | 929 | 1.993.597 | 1.014 |
| T10/2025 | 863 | 1.851.963 | 1.220 |
| T09/2025 | 974 | 2.090.165 | 1.226 |
| T08/2025 | 1.004 | 2.154.544 | 1.247 |
| T07/2025 | 993 | 2.130.938 | 1.243 |
| T06/2025 | 977 | 2.096.603 | 1.304 |