Số công tơ
D4320232300090649
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DR15
Tên trạm
ĐĂK HRING 2-1
Site ID cũ
KTDH46
Site ID mới
QNIDMR03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:31.594629
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.605 kWh
TB 884 kWh/tháng
Tổng tiền
22.757.906
22.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300090649 36.527,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 962 2.064.414 855
T04/2026 948 2.034.370 742
T03/2026 985 2.113.771 852
T02/2026 838 1.798.314 836
T01/2026 919 1.972.137 909
T12/2025 892 1.914.196 953
T11/2025 867 1.860.547 862
T10/2025 828 1.776.855 1.167
T09/2025 829 1.779.001 1.160
T08/2025 858 1.841.234 1.224
T07/2025 850 1.824.066 1.184
T06/2025 829 1.779.001 1.253