QNIDMR03
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH46 → QNIDMR03 · PC11DD0614787
Số công tơ
D4320232300090649
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DR15
Tên trạm
ĐĂK HRING 2-1
Site ID cũ
KTDH46
Site ID mới
QNIDMR03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:31.594629
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.605 kWh
TB 884 kWh/tháng
Tổng tiền
22.757.906 ₫
22.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300090649 | 36.527,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 962 | 2.064.414 | 855 |
| T04/2026 | 948 | 2.034.370 | 742 |
| T03/2026 | 985 | 2.113.771 | 852 |
| T02/2026 | 838 | 1.798.314 | 836 |
| T01/2026 | 919 | 1.972.137 | 909 |
| T12/2025 | 892 | 1.914.196 | 953 |
| T11/2025 | 867 | 1.860.547 | 862 |
| T10/2025 | 828 | 1.776.855 | 1.167 |
| T09/2025 | 829 | 1.779.001 | 1.160 |
| T08/2025 | 858 | 1.841.234 | 1.224 |
| T07/2025 | 850 | 1.824.066 | 1.184 |
| T06/2025 | 829 | 1.779.001 | 1.253 |