🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +64.8%
Tháng hiện tại: 1.738 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.055 kWh/tháng · Delta: +64.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +77.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 62,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 35,2 kWh/ngày · Delta: +77.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (35.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: ĐĂK HRING 2-1
Mã trạm: DC53DR15
Site ID mới: QNIDMR03
Site ID cũ: KTDH46
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320232300090649
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.507 kWh
TB 969 kWh/tháng
Tổng tiền
33.277.402 ₫
33.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2300090649 41.825,3 62,5 134.208
19/10/2026 2300090649 41.762,7 56,5 121.333
18/10/2026 2300090649 41.706,2 58,2 124.895
17/10/2026 2300090649 41.648,0 56,6 121.375
16/10/2026 2300090649 41.591,4 57,8 123.951
15/10/2026 2300090649 41.533,7 56,9 122.062
14/10/2026 2300090649 41.476,8 56,7 121.633
13/10/2026 2300090649 41.420,1 56,3 120.775
12/10/2026 2300090649 41.363,8 50,0 107.341
11/10/2026 2300090649 41.313,8 64,9 139.230
10/10/2026 2300090649 41.248,9 58,5 125.624
09/10/2026 2300090649 41.190,4 57,0 122.363
08/10/2026 2300090649 41.133,4 57,5 123.393
07/10/2026 2300090649 41.075,9 57,2 122.663
06/10/2026 2300090649 41.018,7 56,6 121.461
05/10/2026 2300090649 40.962,1 60,6 130.045
04/10/2026 2300090649 40.901,5 54,4 116.697
03/10/2026 2300090649 40.847,1 58,2 124.809
02/10/2026 2300090649 40.789,0 56,6 121.418
01/10/2026 2300090649 40.732,4 57,5 123.479
30/09/2026 2300090649 40.674,8 40,0 85.753
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:23:40 21/10/2026 2300090649 41.876,940 1.242,940 —
12:20:29 21/10/2026 2300090649 41.861,400 1.227,400 —
06:17:07 21/10/2026 2300090649 41.846,420 1.212,420 —
00:25:17 21/10/2026 2300090649 41.834,880 1.200,880 —
20:34:03 20/10/2026 2300090649 41.825,260 1.191,260 —
12:24:55 20/10/2026 2300090649 41.804,080 1.170,080 —
06:40:54 20/10/2026 2300090649 41.790,340 1.156,340 —
00:26:28 20/10/2026 2300090649 41.777,940 1.143,940 —
18:24:47 19/10/2026 2300090649 41.762,720 1.128,720 —
12:39:26 19/10/2026 2300090649 41.748,640 1.114,640 —
06:23:32 19/10/2026 2300090649 41.733,240 1.099,240 —
00:32:57 19/10/2026 2300090649 41.721,780 1.087,780 —
18:24:36 18/10/2026 2300090649 41.706,180 1.072,180 —
12:25:58 18/10/2026 2300090649 41.690,640 1.056,640 —
06:18:13 18/10/2026 2300090649 41.675,220 1.041,220 —
00:17:52 18/10/2026 2300090649 41.663,440 1.029,440 —
18:19:19 17/10/2026 2300090649 41.647,980 1.013,980 —
12:41:14 17/10/2026 2300090649 41.634,260 1.000,260 —
06:20:48 17/10/2026 2300090649 41.618,520 984,520 —
00:41:36 17/10/2026 2300090649 41.607,500 973,500 —
18:24:06 16/10/2026 2300090649 41.591,420 957,420 —
14:17:39 16/10/2026 2300090649 41.581,020 947,020 —
12:21:55 16/10/2026 2300090649 41.575,920 941,920 —
06:19:01 16/10/2026 2300090649 41.560,840 926,840 —
00:22:22 16/10/2026 2300090649 41.549,080 915,080 —
18:20:35 15/10/2026 2300090649 41.533,660 899,660 —
12:26:48 15/10/2026 2300090649 41.518,820 884,820 —
07:18:29 15/10/2026 2300090649 41.506,380 872,380 —
00:22:01 15/10/2026 2300090649 41.492,260 858,260 —
18:23:47 14/10/2026 2300090649 41.476,780 842,780 —
12:19:13 14/10/2026 2300090649 41.461,820 827,820 —
06:17:07 14/10/2026 2300090649 41.447,140 813,140 —
00:27:50 14/10/2026 2300090649 41.435,820 801,820 —
18:18:04 13/10/2026 2300090649 41.420,100 786,100 —
12:19:42 13/10/2026 2300090649 41.405,340 771,340 —
06:22:24 13/10/2026 2300090649 41.391,000 757,000 —
00:32:48 13/10/2026 2300090649 41.379,460 745,460 —
18:25:01 12/10/2026 2300090649 41.363,820 729,820 —
14:17:28 12/10/2026 2300090649 41.353,700 719,700 —
06:23:04 12/10/2026 2300090649 41.334,080 700,080 —
00:36:54 12/10/2026 2300090649 41.322,560 688,560 —
20:52:04 11/10/2026 2300090649 41.313,800 679,800 —
18:15:51 11/10/2026 2300090649 41.306,580 672,580 —
12:20:26 11/10/2026 2300090649 41.291,800 657,800 —
06:39:49 11/10/2026 2300090649 41.277,500 643,500 —
00:19:22 11/10/2026 2300090649 41.264,620 630,620 —
18:16:45 10/10/2026 2300090649 41.248,920 614,920 —
12:17:23 10/10/2026 2300090649 41.232,860 598,860 —
06:19:54 10/10/2026 2300090649 41.217,840 583,840 —
00:23:44 10/10/2026 2300090649 41.205,940 571,940 —
18:21:22 09/10/2026 2300090649 41.190,380 556,380 —
12:38:38 09/10/2026 2300090649 41.175,980 541,980 —
06:36:47 09/10/2026 2300090649 41.161,340 527,340 —
00:19:13 09/10/2026 2300090649 41.148,640 514,640 —
18:19:51 08/10/2026 2300090649 41.133,360 499,360 —
12:15:37 08/10/2026 2300090649 41.118,120 484,120 —
06:36:09 08/10/2026 2300090649 41.104,580 470,580 —
00:14:05 08/10/2026 2300090649 41.091,400 457,400 —
18:16:13 07/10/2026 2300090649 41.075,860 441,860 —
12:16:42 07/10/2026 2300090649 41.060,160 426,160 —
06:13:47 07/10/2026 2300090649 41.045,640 411,640 —
00:41:36 07/10/2026 2300090649 41.034,600 400,600 —
18:24:28 06/10/2026 2300090649 41.018,700 384,700 —
12:21:03 06/10/2026 2300090649 41.003,680 369,680 —
06:16:23 06/10/2026 2300090649 40.988,960 354,960 —
00:21:40 06/10/2026 2300090649 40.977,160 343,160 —
18:21:49 05/10/2026 2300090649 40.962,100 328,100 —
12:40:57 05/10/2026 2300090649 40.947,980 313,980 —
06:24:26 05/10/2026 2300090649 40.932,480 298,480 —
00:19:43 05/10/2026 2300090649 40.920,100 286,100 —
18:23:19 04/10/2026 2300090649 40.901,500 267,500 —
12:21:28 04/10/2026 2300090649 40.889,260 255,260 —
06:39:45 04/10/2026 2300090649 40.874,680 240,680 —
00:25:28 04/10/2026 2300090649 40.862,100 228,100 —
18:36:20 03/10/2026 2300090649 40.847,120 213,120 —
12:37:17 03/10/2026 2300090649 40.832,320 198,320 —
06:18:57 03/10/2026 2300090649 40.816,620 182,620 —
00:17:33 03/10/2026 2300090649 40.804,600 170,600 —
18:17:11 02/10/2026 2300090649 40.788,960 154,960 —
12:20:04 02/10/2026 2300090649 40.774,380 140,380 —
06:37:58 02/10/2026 2300090649 40.760,660 126,660 —
00:20:41 02/10/2026 2300090649 40.747,980 113,980 —
18:16:51 01/10/2026 2300090649 40.732,380 98,380 —
12:29:51 01/10/2026 2300090649 40.717,860 83,860 —
06:24:04 01/10/2026 2300090649 40.703,200 69,200 —
00:39:06 01/10/2026 2300090649 40.691,420 57,420 —
18:17:09 30/09/2026 2300090649 40.674,840 40,840 —
12:20:48 30/09/2026 2300090649 40.660,840 26,840 —
06:23:18 30/09/2026 2300090649 40.647,040 1.751,040 —
00:23:35 30/09/2026 2300090649 40.634,880 1.738,880 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DMZ10
T08/2026 1 31-08-2026 DMZ10
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.738 3.729.678 829
T08/2026 1.222 2.622.363 858
T07/2026 985 2.113.771 850
T06/2026 957 2.053.684 829
T05/2026 962 2.064.414 855
T04/2026 948 2.034.370 742
T03/2026 985 2.113.771 852
T02/2026 838 1.798.314 836
T01/2026 919 1.972.137 909
T12/2025 892 1.914.196 953
T11/2025 867 1.860.547 862
T10/2025 828 1.776.855 1.167
T09/2025 829 1.779.001 1.160
T08/2025 858 1.841.234 1.224
T07/2025 850 1.824.066 1.184
T06/2025 829 1.779.001 1.253