Số công tơ
D71201616526040
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53HM02
Tên trạm
T3 HÀ MÒN
Site ID cũ
KTDH45
Site ID mới
QNIDHA19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:31.216158
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.548 kWh
TB 546 kWh/tháng
Tổng tiền
14.051.746
14.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16526040 27.542,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 543 1.165.256 552
T04/2026 551 1.182.424 507
T03/2026 583 1.251.095 535
T02/2026 489 1.049.374 484
T01/2026 553 1.186.716 520
T12/2025 561 1.203.884 566
T11/2025 570 1.223.197 570
T10/2025 544 1.167.402 737
T09/2025 553 1.186.716 690
T08/2025 547 1.173.840 732
T07/2025 537 1.152.381 701
T06/2025 517 1.109.461 730