QNIDHA19
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH45 → QNIDHA19 · PC11DD0614784
Số công tơ
D71201616526040
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53HM02
Tên trạm
T3 HÀ MÒN
Site ID cũ
KTDH45
Site ID mới
QNIDHA19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:31.216158
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.548 kWh
TB 546 kWh/tháng
Tổng tiền
14.051.746 ₫
14.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16526040 | 27.542,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 543 | 1.165.256 | 552 |
| T04/2026 | 551 | 1.182.424 | 507 |
| T03/2026 | 583 | 1.251.095 | 535 |
| T02/2026 | 489 | 1.049.374 | 484 |
| T01/2026 | 553 | 1.186.716 | 520 |
| T12/2025 | 561 | 1.203.884 | 566 |
| T11/2025 | 570 | 1.223.197 | 570 |
| T10/2025 | 544 | 1.167.402 | 737 |
| T09/2025 | 553 | 1.186.716 | 690 |
| T08/2025 | 547 | 1.173.840 | 732 |
| T07/2025 | 537 | 1.152.381 | 701 |
| T06/2025 | 517 | 1.109.461 | 730 |