Số công tơ
D4320232300184763
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51DN03
Tên trạm
T9 ĐĂK UI
Site ID cũ
KTDH37
Site ID mới
QNIDUI06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:30.904953
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.020 kWh
TB 668 kWh/tháng
Tổng tiền
17.210.600
17.21 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300184763 26.420,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 562 1.206.030 969
T04/2026 564 1.210.321 875
T03/2026 606 1.300.452 931
T02/2026 516 1.107.315 842
T01/2026 587 1.259.679 909
T12/2025 589 1.263.970 973
T11/2025 534 1.145.943 902
T10/2025 496 1.064.396 953
T09/2025 783 1.680.287 999
T08/2025 930 1.995.743 1.185
T07/2025 947 2.032.224 1.168
T06/2025 906 1.944.240 1.212