QNIDUI04
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH41 → QNIDUI04 · PC11DD0614159
Số công tơ
D43201717398020
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DU02
Tên trạm
T1 ĐĂK UI
Site ID cũ
KTDH41
Site ID mới
QNIDUI04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:30.576975
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.492 kWh
TB 958 kWh/tháng
Tổng tiền
24.661.371 ₫
24.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17398020 | 49.615,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 925 | 1.985.013 | 1.054 |
| T04/2026 | 917 | 1.967.845 | 953 |
| T03/2026 | 966 | 2.072.997 | 995 |
| T02/2026 | 846 | 1.815.482 | 912 |
| T01/2026 | 940 | 2.017.202 | 978 |
| T12/2025 | 960 | 2.060.122 | 1.034 |
| T11/2025 | 942 | 2.021.494 | 1.063 |
| T10/2025 | 916 | 1.965.699 | 1.370 |
| T09/2025 | 994 | 2.133.084 | 1.331 |
| T08/2025 | 1.034 | 2.218.923 | 1.398 |
| T07/2025 | 1.041 | 2.233.944 | 1.337 |
| T06/2025 | 1.011 | 2.169.566 | 1.189 |