Số công tơ
D43201717398020
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DU02
Tên trạm
T1 ĐĂK UI
Site ID cũ
KTDH41
Site ID mới
QNIDUI04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:30.576975
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.492 kWh
TB 958 kWh/tháng
Tổng tiền
24.661.371
24.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17398020 49.615,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 925 1.985.013 1.054
T04/2026 917 1.967.845 953
T03/2026 966 2.072.997 995
T02/2026 846 1.815.482 912
T01/2026 940 2.017.202 978
T12/2025 960 2.060.122 1.034
T11/2025 942 2.021.494 1.063
T10/2025 916 1.965.699 1.370
T09/2025 994 2.133.084 1.331
T08/2025 1.034 2.218.923 1.398
T07/2025 1.041 2.233.944 1.337
T06/2025 1.011 2.169.566 1.189