Số công tơ
D43201717014566
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53TRQT
Tên trạm
Trần Quốc Tuấn
Site ID cũ
KTDH38
Site ID mới
QNIDHA06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:30.216771
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.322 kWh
TB 527 kWh/tháng
Tổng tiền
13.566.759
13.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17014566 42.191,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 529 1.135.213 545
T04/2026 534 1.145.943 531
T03/2026 518 1.111.607 546
T02/2026 431 924.909 499
T01/2026 543 1.165.256 532
T12/2025 554 1.188.862 565
T11/2025 530 1.137.359 543
T10/2025 545 1.169.548 551
T09/2025 528 1.133.067 535
T08/2025 542 1.163.110 552
T07/2025 547 1.173.840 530
T06/2025 521 1.118.045 553