QNIDHA17
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH32 → QNIDHA17 · PC11DD0613778
Số công tơ
D4320222200010113
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53HM21
Tên trạm
THÔN BÌNH MINH 2
Site ID cũ
KTDH32
Site ID mới
QNIDHA17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:29.915443
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.317 kWh
TB 943 kWh/tháng
Tổng tiền
24.285.828 ₫
24.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200010113 | 54.194,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 971 | 2.083.727 | 986 |
| T04/2026 | 966 | 2.072.997 | 898 |
| T03/2026 | 1.006 | 2.158.836 | 964 |
| T02/2026 | 841 | 1.804.752 | 858 |
| T01/2026 | 945 | 2.027.932 | 907 |
| T12/2025 | 969 | 2.079.435 | 960 |
| T11/2025 | 959 | 2.057.976 | 974 |
| T10/2025 | 939 | 2.015.056 | 1.244 |
| T09/2025 | 923 | 1.980.721 | 1.201 |
| T08/2025 | 953 | 2.045.100 | 1.256 |
| T07/2025 | 940 | 2.017.202 | 1.183 |
| T06/2025 | 905 | 1.942.094 | 1.118 |