Số công tơ
D4320222200010113
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53HM21
Tên trạm
THÔN BÌNH MINH 2
Site ID cũ
KTDH32
Site ID mới
QNIDHA17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:29.915443
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.317 kWh
TB 943 kWh/tháng
Tổng tiền
24.285.828
24.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200010113 54.194,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 971 2.083.727 986
T04/2026 966 2.072.997 898
T03/2026 1.006 2.158.836 964
T02/2026 841 1.804.752 858
T01/2026 945 2.027.932 907
T12/2025 969 2.079.435 960
T11/2025 959 2.057.976 974
T10/2025 939 2.015.056 1.244
T09/2025 923 1.980.721 1.201
T08/2025 953 2.045.100 1.256
T07/2025 940 2.017.202 1.183
T06/2025 905 1.942.094 1.118