Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (18.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: T2 ĐĂK HÀ
Mã trạm: DC53DH13
Site ID mới: QNIDHA07
Site ID cũ: KTDH39
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200008125
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
8.836 kWh
TB 552 kWh/tháng
Tổng tiền
18.961.701 ₫
18.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200008125 39.105,8 20,4 43.692
19/10/2026 2200008125 39.085,5 17,5 37.511
18/10/2026 2200008125 39.068,0 17,3 37.039
17/10/2026 2200008125 39.050,7 19,7 42.275
16/10/2026 2200008125 39.031,0 17,6 37.683
15/10/2026 2200008125 39.013,5 17,5 37.597
14/10/2026 2200008125 38.995,9 18,2 39.142
13/10/2026 2200008125 38.977,7 19,1 40.945
12/10/2026 2200008125 38.958,6 16,8 36.052
11/10/2026 2200008125 38.941,8 19,0 40.687
10/10/2026 2200008125 38.922,9 18,4 39.571
09/10/2026 2200008125 38.904,4 15,6 33.477
08/10/2026 2200008125 38.888,8 18,8 40.430
07/10/2026 2200008125 38.870,0 18,4 39.400
06/10/2026 2200008125 38.851,6 18,4 39.529
05/10/2026 2200008125 38.833,2 18,5 39.700
04/10/2026 2200008125 38.814,7 17,3 37.039
03/10/2026 2200008125 38.797,4 19,1 41.031
02/10/2026 2200008125 38.778,3 17,4 37.254
01/10/2026 2200008125 38.761,0 18,8 40.301
30/09/2026 2200008125 38.742,2 12,0 25.666
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:31:01 21/10/2026 2200008125 39.121,620 391,620 —
14:58:13 21/10/2026 2200008125 39.118,160 388,160 —
07:21:52 21/10/2026 2200008125 39.112,380 382,380 —
01:31:50 21/10/2026 2200008125 39.108,040 378,040 —
22:30:49 20/10/2026 2200008125 39.105,820 375,820 —
12:27:20 20/10/2026 2200008125 39.098,200 368,200 —
07:44:09 20/10/2026 2200008125 39.094,600 364,600 —
02:49:01 20/10/2026 2200008125 39.090,920 360,920 —
02:49:00 20/10/2026 2200008125 39.090,920 360,920 —
19:32:04 19/10/2026 2200008125 39.085,460 355,460 —
15:22:47 19/10/2026 2200008125 39.082,260 352,260 —
08:51:08 19/10/2026 2200008125 39.077,320 347,320 —
04:14:56 19/10/2026 2200008125 39.073,860 343,860 —
20:24:48 18/10/2026 2200008125 39.067,980 337,980 —
13:01:18 18/10/2026 2200008125 39.062,320 332,320 —
09:05:22 18/10/2026 2200008125 39.059,280 329,280 —
03:01:21 18/10/2026 2200008125 39.054,760 324,760 —
21:35:28 17/10/2026 2200008125 39.050,720 320,720 —
13:21:47 17/10/2026 2200008125 39.044,480 314,480 —
08:40:27 17/10/2026 2200008125 39.040,840 310,840 —
04:12:18 17/10/2026 2200008125 39.037,480 307,480 —
19:39:45 16/10/2026 2200008125 39.031,020 301,020 —
15:02:59 16/10/2026 2200008125 39.027,520 297,520 —
13:30:46 16/10/2026 2200008125 39.026,360 296,360 —
09:21:23 16/10/2026 2200008125 39.023,220 293,220 —
09:21:22 16/10/2026 2200008125 39.023,220 293,220 —
04:14:42 16/10/2026 2200008125 39.019,380 289,380 —
20:16:54 15/10/2026 2200008125 39.013,460 283,460 —
12:54:45 15/10/2026 2200008125 39.007,840 277,840 —
07:05:57 15/10/2026 2200008125 39.003,480 273,480 —
02:31:48 15/10/2026 2200008125 39.000,080 270,080 —
20:58:52 14/10/2026 2200008125 38.995,940 265,940 —
13:27:40 14/10/2026 2200008125 38.990,160 260,160 —
08:58:13 14/10/2026 2200008125 38.986,720 256,720 —
03:50:29 14/10/2026 2200008125 38.982,860 252,860 —
20:51:35 13/10/2026 2200008125 38.977,700 247,700 —
14:19:54 13/10/2026 2200008125 38.972,740 242,740 —
07:01:38 13/10/2026 2200008125 38.967,240 237,240 —
01:10:38 13/10/2026 2200008125 38.962,920 232,920 —
19:26:47 12/10/2026 2200008125 38.958,620 228,620 —
14:36:31 12/10/2026 2200008125 38.954,960 224,960 —
07:21:27 12/10/2026 2200008125 38.949,480 219,480 —
01:14:20 12/10/2026 2200008125 38.944,960 214,960 —
21:00:50 11/10/2026 2200008125 38.941,820 211,820 —
13:32:13 11/10/2026 2200008125 38.936,180 206,180 —
07:59:23 11/10/2026 2200008125 38.931,980 201,980 —
01:38:13 11/10/2026 2200008125 38.927,260 197,260 —
19:51:06 10/10/2026 2200008125 38.922,860 192,860 —
07:54:29 10/10/2026 2200008125 38.913,780 183,780 —
01:08:34 10/10/2026 2200008125 38.908,760 178,760 —
19:20:17 09/10/2026 2200008125 38.904,420 174,420 —
15:30:47 09/10/2026 2200008125 38.901,500 171,500 —
07:13:10 09/10/2026 2200008125 38.895,240 165,240 —
01:01:11 09/10/2026 2200008125 38.890,660 160,660 —
22:31:31 08/10/2026 2200008125 38.888,820 158,820 —
20:00:55 08/10/2026 2200008125 38.886,920 156,920 —
15:08:33 08/10/2026 2200008125 38.883,180 153,180 —
09:17:12 08/10/2026 2200008125 38.878,760 148,760 —
03:00:53 08/10/2026 2200008125 38.874,080 144,080 —
21:29:14 07/10/2026 2200008125 38.869,980 139,980 —
13:27:02 07/10/2026 2200008125 38.863,860 133,860 —
08:22:18 07/10/2026 2200008125 38.860,000 130,000 —
01:01:15 07/10/2026 2200008125 38.854,540 124,540 —
21:05:46 06/10/2026 2200008125 38.851,620 121,620 —
12:50:44 06/10/2026 2200008125 38.845,320 115,320 —
09:00:56 06/10/2026 2200008125 38.842,420 112,420 —
20:38:33 05/10/2026 2200008125 38.833,200 103,200 —
14:01:14 05/10/2026 2200008125 38.828,080 98,080 —
08:56:53 05/10/2026 2200008125 38.824,220 94,220 —
01:30:51 05/10/2026 2200008125 38.818,700 88,700 —
20:09:58 04/10/2026 2200008125 38.814,700 84,700 —
14:21:52 04/10/2026 2200008125 38.810,320 80,320 —
08:27:54 04/10/2026 2200008125 38.805,800 75,800 —
02:54:46 04/10/2026 2200008125 38.801,680 71,680 —
21:12:11 03/10/2026 2200008125 38.797,440 67,440 —
15:14:12 03/10/2026 2200008125 38.792,920 62,920 —
09:18:28 03/10/2026 2200008125 38.788,400 58,400 —
04:08:33 03/10/2026 2200008125 38.784,520 54,520 —
19:47:50 02/10/2026 2200008125 38.778,320 48,320 —
15:00:48 02/10/2026 2200008125 38.774,680 44,680 —
08:31:59 02/10/2026 2200008125 38.769,740 39,740 —
01:56:14 02/10/2026 2200008125 38.764,840 34,840 —
20:43:47 01/10/2026 2200008125 38.760,960 30,960 —
16:46:54 01/10/2026 2200008125 38.757,920 27,920 —
09:02:33 01/10/2026 2200008125 38.752,000 22,000 —
01:30:49 01/10/2026 2200008125 38.746,380 16,380 —
19:52:36 30/09/2026 2200008125 38.742,180 12,180 —
14:55:12 30/09/2026 2200008125 38.738,380 8,380 —
08:57:47 30/09/2026 2200008125 38.733,840 548,840 —
04:08:31 30/09/2026 2200008125 38.730,220 545,220 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DMZ10
T08/2026 1 31-08-2026 DMZ10
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 545 1.169.548 540
T08/2026 570 1.223.197 560
T07/2026 556 1.193.154 558
T06/2026 556 1.193.154 541
T05/2026 545 1.169.548 581
T04/2026 548 1.175.986 523
T03/2026 590 1.266.116 580
T02/2026 496 1.064.396 484
T01/2026 567 1.216.759 544
T12/2025 564 1.210.321 572
T11/2025 568 1.218.905 540
T10/2025 532 1.141.651 565
T09/2025 540 1.158.818 539
T08/2025 560 1.201.738 562
T07/2025 558 1.197.446 550
T06/2025 541 1.160.964 567