Số công tơ
D4320222200008125
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH13
Tên trạm
T2 ĐĂK HÀ
Site ID cũ
KTDH39
Site ID mới
QNIDHA07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:29.570986
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.609 kWh
TB 551 kWh/tháng
Tổng tiền
14.182.648
14.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200008125 36.965,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 545 1.169.548 581
T04/2026 548 1.175.986 523
T03/2026 590 1.266.116 580
T02/2026 496 1.064.396 484
T01/2026 567 1.216.759 544
T12/2025 564 1.210.321 572
T11/2025 568 1.218.905 540
T10/2025 532 1.141.651 565
T09/2025 540 1.158.818 539
T08/2025 560 1.201.738 562
T07/2025 558 1.197.446 550
T06/2025 541 1.160.964 567