Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (18.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: T2 ĐĂK HÀ
Mã trạm: DC53DH13
Site ID mới: QNIDHA07
Site ID cũ: KTDH39
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200008125
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
7.721 kWh
TB 552 kWh/tháng
Tổng tiền
16.568.956
16.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2200008125 38.034,7 15,8 33.949
21/08/2026 2200008125 38.018,9 23,6 50.688
20/08/2026 2200008125 37.995,3 15,0 32.146
19/08/2026 2200008125 37.980,3 17,1 36.653
18/08/2026 2200008125 37.963,2 18,4 39.571
17/08/2026 2200008125 37.944,8 17,8 38.155
16/08/2026 2200008125 37.927,0 19,3 41.417
15/08/2026 2200008125 37.907,7 21,1 45.237
14/08/2026 2200008125 37.886,6 13,6 29.185
13/08/2026 2200008125 37.873,0 19,5 41.846
12/08/2026 2200008125 37.853,5 21,0 45.022
11/08/2026 2200008125 37.832,6 18,7 40.129
10/08/2026 2200008125 37.813,9 14,9 31.975
09/08/2026 2200008125 37.799,0 20,8 44.722
08/08/2026 2200008125 37.778,1 13,7 29.357
07/08/2026 2200008125 37.764,4 24,6 52.705
06/08/2026 2200008125 37.739,9 12,4 26.653
05/08/2026 2200008125 37.727,5 16,1 34.550
04/08/2026 2200008125 37.711,4 19,0 40.773
03/08/2026 2200008125 37.692,4 18,9 40.559
02/08/2026 2200008125 37.673,5 19,1 40.945
01/08/2026 2200008125 37.654,4 18,2 39.099
31/07/2026 2200008125 37.636,2 20,8 44.722
30/07/2026 2200008125 37.615,3 14,0 30.043
29/07/2026 2200008125 37.601,3 15,2 32.619
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:42:59 23/08/2026 2200008125 38.053,700 438,700
20:42:43 23/08/2026 2200008125 38.053,700 438,700
14:34:31 23/08/2026 2200008125 38.049,080 434,080
01:03:10 23/08/2026 2200008125 38.038,940 423,940
19:28:04 22/08/2026 2200008125 38.034,740 419,740
13:35:16 22/08/2026 2200008125 38.030,300 415,300
07:45:23 22/08/2026 2200008125 38.025,880 410,880
05:40:37 22/08/2026 2200008125 38.024,300 409,300
22:25:06 21/08/2026 2200008125 38.018,920 403,920
15:15:54 21/08/2026 2200008125 38.013,400 398,400
11:31:24 21/08/2026 2200008125 38.010,520 395,520
15:26:58 20/08/2026 2200008125 37.995,300 380,300
11:23:28 20/08/2026 2200008125 37.992,180 377,180
19:36:56 19/08/2026 2200008125 37.980,320 365,320
16:44:02 19/08/2026 2200008125 37.978,140 363,140
14:05:17 19/08/2026 2200008125 37.976,120 361,120
20:54:36 18/08/2026 2200008125 37.963,240 348,240
14:53:27 18/08/2026 2200008125 37.958,660 343,660
07:48:48 18/08/2026 2200008125 37.953,260 338,260
00:43:26 18/08/2026 2200008125 37.947,960 332,960
20:30:49 17/08/2026 2200008125 37.944,800 329,800
14:51:09 17/08/2026 2200008125 37.940,500 325,500
08:35:53 17/08/2026 2200008125 37.935,760 320,760
03:05:50 17/08/2026 2200008125 37.931,660 316,660
03:05:34 17/08/2026 2200008125 37.931,660 316,660
20:52:35 16/08/2026 2200008125 37.927,020 312,020
13:30:47 16/08/2026 2200008125 37.921,360 306,360
07:13:06 16/08/2026 2200008125 37.916,620 301,620
00:51:14 16/08/2026 2200008125 37.911,860 296,860
19:18:51 15/08/2026 2200008125 37.907,720 292,720
12:57:25 15/08/2026 2200008125 37.902,880 287,880
10:19:13 15/08/2026 2200008125 37.900,860 285,860
04:52:00 15/08/2026 2200008125 37.896,760 281,760
15:23:45 14/08/2026 2200008125 37.886,640 271,640
08:45:59 14/08/2026 2200008125 37.881,600 266,600
21:16:30 13/08/2026 2200008125 37.873,040 258,040
16:02:52 13/08/2026 2200008125 37.869,000 254,000
09:21:52 13/08/2026 2200008125 37.863,900 248,900
09:21:39 13/08/2026 2200008125 37.863,880 248,880
04:14:24 13/08/2026 2200008125 37.860,040 245,040
19:33:21 12/08/2026 2200008125 37.853,540 238,540
13:25:12 12/08/2026 2200008125 37.848,820 233,820
09:01:54 12/08/2026 2200008125 37.845,460 230,460
16:02:06 11/08/2026 2200008125 37.832,560 217,560
11:20:55 11/08/2026 2200008125 37.829,000 214,000
15:15:48 10/08/2026 2200008125 37.813,860 198,860
15:15:47 10/08/2026 2200008125 37.813,860 198,860
09:37:14 10/08/2026 2200008125 37.809,540 194,540
04:11:42 10/08/2026 2200008125 37.805,480 190,480
19:30:54 09/08/2026 2200008125 37.798,960 183,960
14:58:46 09/08/2026 2200008125 37.795,520 180,520
15:53:39 08/08/2026 2200008125 37.778,120 163,120
09:30:53 08/08/2026 2200008125 37.773,340 158,340
03:17:44 08/08/2026 2200008125 37.768,720 153,720
21:30:59 07/08/2026 2200008125 37.764,440 149,440
15:02:00 07/08/2026 2200008125 37.759,480 144,480
11:30:50 07/08/2026 2200008125 37.756,840 141,840
13:02:22 06/08/2026 2200008125 37.739,880 124,880
10:16:12 06/08/2026 2200008125 37.737,760 122,760
04:23:01 06/08/2026 2200008125 37.733,300 118,300
20:31:01 05/08/2026 2200008125 37.727,460 112,460
17:48:04 05/08/2026 2200008125 37.725,340 110,340
10:31:26 05/08/2026 2200008125 37.719,800 104,800
03:00:42 05/08/2026 2200008125 37.714,180 99,180
23:10:47 04/08/2026 2200008125 37.711,360 96,360
13:00:42 04/08/2026 2200008125 37.703,660 88,660
07:03:11 04/08/2026 2200008125 37.699,160 84,160
21:52:11 03/08/2026 2200008125 37.692,360 77,360
15:12:17 03/08/2026 2200008125 37.687,280 72,280
07:01:52 03/08/2026 2200008125 37.681,040 66,040
03:23:07 03/08/2026 2200008125 37.678,340 63,340
03:22:49 03/08/2026 2200008125 37.678,320 63,320
20:49:13 02/08/2026 2200008125 37.673,460 58,460
13:13:28 02/08/2026 2200008125 37.667,620 52,620
10:48:54 02/08/2026 2200008125 37.665,780 50,780
03:19:00 02/08/2026 2200008125 37.660,160 45,160
19:33:55 01/08/2026 2200008125 37.654,380 39,380
14:39:16 01/08/2026 2200008125 37.650,620 35,620
13:32:09 01/08/2026 2200008125 37.649,760 34,760
07:08:43 01/08/2026 2200008125 37.644,900 29,900
01:02:56 01/08/2026 2200008125 37.640,400 25,400
19:31:00 31/07/2026 2200008125 37.636,160 21,160
15:47:06 31/07/2026 2200008125 37.633,300 18,300
16:01:23 30/07/2026 2200008125 37.615,320 556,320
07:16:34 30/07/2026 2200008125 37.608,740 549,740
01:36:44 30/07/2026 2200008125 37.604,560 545,560
21:15:01 29/07/2026 2200008125 37.601,320 542,320
14:53:09 29/07/2026 2200008125 37.596,440 537,440
08:14:48 29/07/2026 2200008125 37.591,420 532,420
01:06:19 29/07/2026 2200008125 37.586,120 527,120
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 556 1.193.154 558
T06/2026 556 1.193.154 541
T05/2026 545 1.169.548 581
T04/2026 548 1.175.986 523
T03/2026 590 1.266.116 580
T02/2026 496 1.064.396 484
T01/2026 567 1.216.759 544
T12/2025 564 1.210.321 572
T11/2025 568 1.218.905 540
T10/2025 532 1.141.651 565
T09/2025 540 1.158.818 539
T08/2025 560 1.201.738 562
T07/2025 558 1.197.446 550
T06/2025 541 1.160.964 567