QNIDHA07
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH39 → QNIDHA07 · PC11DD0613777
Số công tơ
D4320222200008125
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH13
Tên trạm
T2 ĐĂK HÀ
Site ID cũ
KTDH39
Site ID mới
QNIDHA07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:29.570986
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.609 kWh
TB 551 kWh/tháng
Tổng tiền
14.182.648 ₫
14.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200008125 | 36.965,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 545 | 1.169.548 | 581 |
| T04/2026 | 548 | 1.175.986 | 523 |
| T03/2026 | 590 | 1.266.116 | 580 |
| T02/2026 | 496 | 1.064.396 | 484 |
| T01/2026 | 567 | 1.216.759 | 544 |
| T12/2025 | 564 | 1.210.321 | 572 |
| T11/2025 | 568 | 1.218.905 | 540 |
| T10/2025 | 532 | 1.141.651 | 565 |
| T09/2025 | 540 | 1.158.818 | 539 |
| T08/2025 | 560 | 1.201.738 | 562 |
| T07/2025 | 558 | 1.197.446 | 550 |
| T06/2025 | 541 | 1.160.964 | 567 |