Số công tơ
D4320222200011305
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51DL10
Tên trạm
T5 ĐĂK LA
Site ID cũ
KTDH36
Site ID mới
QNIDHA10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:29.209990
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.304 kWh
TB 1.025 kWh/tháng
Tổng tiền
26.403.894
26.40 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200011305 58.516,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.046 2.244.674 1.143
T04/2026 986 2.115.917 1.023
T03/2026 1.058 2.270.426 1.094
T02/2026 920 1.974.283 1.016
T01/2026 1.033 2.216.777 1.100
T12/2025 1.107 2.375.578 1.183
T11/2025 1.072 2.300.469 1.059
T10/2025 992 2.128.792 1.030
T09/2025 986 2.115.917 1.012
T08/2025 1.012 2.171.712 1.033
T07/2025 1.031 2.212.485 1.050
T06/2025 1.061 2.276.864 1.081