Số công tơ
D4320222200008110
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53T8LA
Tên trạm
T8 NGÔ TRANG
Site ID cũ
KTDH40
Site ID mới
QNIDHA11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:28.842349
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.617 kWh
TB 885 kWh/tháng
Tổng tiền
22.783.656
22.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200008110 69.725,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 859 1.843.380 974
T04/2026 834 1.789.731 929
T03/2026 920 1.974.283 968
T02/2026 791 1.697.454 918
T01/2026 876 1.879.861 1.000
T12/2025 893 1.916.342 1.079
T11/2025 904 1.939.948 1.107
T10/2025 864 1.854.109 1.295
T09/2025 901 1.933.510 1.297
T08/2025 939 2.015.056 1.354
T07/2025 938 2.012.910 1.333
T06/2025 898 1.927.072 1.395