Số công tơ
D4320222200010846
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53HM18
Tên trạm
T1-1 HÀ MÒN
Site ID cũ
KTDH34
Site ID mới
QNIDHA18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:28.483195
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.066 kWh
TB 589 kWh/tháng
Tổng tiền
15.163.354
15.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200010846 41.140,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 674 1.446.377 670
T04/2026 604 1.296.160 778
T03/2026 599 1.285.430 908
T02/2026 503 1.079.418 804
T01/2026 577 1.238.219 851
T12/2025 576 1.236.073 922
T11/2025 576 1.236.073 868
T10/2025 556 1.193.154 710
T09/2025 554 1.188.862 667
T08/2025 605 1.298.306 688
T07/2025 626 1.343.371 661
T06/2025 616 1.321.911 684