QNIDUI03
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH31 → QNIDUI03 · PC11DD0613086
Số công tơ
D43201616186435
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH29
Tên trạm
ĐĂK HÀ 5-1
Site ID cũ
KTDH31
Site ID mới
QNIDUI03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:28.091786
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.361 kWh
TB 947 kWh/tháng
Tổng tiền
24.380.252 ₫
24.38 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16186435 | 50.887,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 918 | 1.969.991 | 1.077 |
| T04/2026 | 919 | 1.972.137 | 859 |
| T03/2026 | 968 | 2.077.289 | 812 |
| T02/2026 | 828 | 1.776.855 | 703 |
| T01/2026 | 926 | 1.987.159 | 728 |
| T12/2025 | 936 | 2.008.619 | 789 |
| T11/2025 | 908 | 1.948.532 | 742 |
| T10/2025 | 931 | 1.997.889 | 775 |
| T09/2025 | 970 | 2.081.581 | 764 |
| T08/2025 | 1.032 | 2.214.631 | 790 |
| T07/2025 | 1.024 | 2.197.463 | 727 |
| T06/2025 | 1.001 | 2.148.106 | 836 |