Số công tơ
D71201616834031
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53T5NV
Tên trạm
T5 NGỌK WANG
Site ID cũ
KTDH29
Site ID mới
QNINRO08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:27.763964
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.195 kWh
TB 683 kWh/tháng
Tổng tiền
17.586.143
17.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16834031 71.343,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 667 1.431.355 780
T04/2026 664 1.424.917 636
T03/2026 709 1.521.486 677
T02/2026 601 1.289.722 638
T01/2026 675 1.448.523 666
T12/2025 686 1.472.129 698
T11/2025 675 1.448.523 776
T10/2025 655 1.405.604 1.078
T09/2025 661 1.418.480 1.047
T08/2025 717 1.538.653 1.078
T07/2025 754 1.618.054 1.057
T06/2025 731 1.568.697 1.110