QNINRO08
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH29 → QNINRO08 · PC11DD0612960
Số công tơ
D71201616834031
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53T5NV
Tên trạm
T5 NGỌK WANG
Site ID cũ
KTDH29
Site ID mới
QNINRO08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:27.763964
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.195 kWh
TB 683 kWh/tháng
Tổng tiền
17.586.143 ₫
17.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16834031 | 71.343,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 667 | 1.431.355 | 780 |
| T04/2026 | 664 | 1.424.917 | 636 |
| T03/2026 | 709 | 1.521.486 | 677 |
| T02/2026 | 601 | 1.289.722 | 638 |
| T01/2026 | 675 | 1.448.523 | 666 |
| T12/2025 | 686 | 1.472.129 | 698 |
| T11/2025 | 675 | 1.448.523 | 776 |
| T10/2025 | 655 | 1.405.604 | 1.078 |
| T09/2025 | 661 | 1.418.480 | 1.047 |
| T08/2025 | 717 | 1.538.653 | 1.078 |
| T07/2025 | 754 | 1.618.054 | 1.057 |
| T06/2025 | 731 | 1.568.697 | 1.110 |