Số công tơ
D71201616833579
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51DL04
Tên trạm
T11 ĐĂK PXI
Site ID cũ
KTDH28
Site ID mới
QNIDPI07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:27.397617
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.108 kWh
TB 759 kWh/tháng
Tổng tiền
19.545.404
19.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16833579 78.934,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 765 1.641.659 793
T04/2026 761 1.633.076 783
T03/2026 787 1.688.871 855
T02/2026 652 1.399.166 765
T01/2026 741 1.590.156 787
T12/2025 771 1.654.535 796
T11/2025 775 1.663.119 905
T10/2025 694 1.489.296 1.088
T09/2025 838 1.798.314 1.079
T08/2025 785 1.684.579 1.109
T07/2025 779 1.671.703 1.057
T06/2025 760 1.630.930 1.144