QNIDMR02
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH30 → QNIDMR02 · PC11DD0612774
Số công tơ
D43201717229956
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DR23
Tên trạm
BẾ VĂN ĐÀN
Site ID cũ
KTDH30
Site ID mới
QNIDMR02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:26.992892
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.085 kWh
TB 590 kWh/tháng
Tổng tiền
15.204.127 ₫
15.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17229956 | 50.290,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 588 | 1.261.824 | 611 |
| T04/2026 | 594 | 1.274.700 | 710 |
| T03/2026 | 631 | 1.354.101 | 838 |
| T02/2026 | 532 | 1.141.651 | 760 |
| T01/2026 | 605 | 1.298.306 | 788 |
| T12/2025 | 607 | 1.302.598 | 868 |
| T11/2025 | 601 | 1.289.722 | 914 |
| T10/2025 | 577 | 1.238.219 | 940 |
| T09/2025 | 579 | 1.242.511 | 916 |
| T08/2025 | 595 | 1.276.846 | 969 |
| T07/2025 | 598 | 1.283.284 | 931 |
| T06/2025 | 578 | 1.240.365 | 997 |