Số công tơ
D43201717229956
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DR23
Tên trạm
BẾ VĂN ĐÀN
Site ID cũ
KTDH30
Site ID mới
QNIDMR02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:26.992892
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.085 kWh
TB 590 kWh/tháng
Tổng tiền
15.204.127
15.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17229956 50.290,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 588 1.261.824 611
T04/2026 594 1.274.700 710
T03/2026 631 1.354.101 838
T02/2026 532 1.141.651 760
T01/2026 605 1.298.306 788
T12/2025 607 1.302.598 868
T11/2025 601 1.289.722 914
T10/2025 577 1.238.219 940
T09/2025 579 1.242.511 916
T08/2025 595 1.276.846 969
T07/2025 598 1.283.284 931
T06/2025 578 1.240.365 997