QNIDHA09
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH27 → QNIDHA09 · PC11DD0612306
Số công tơ
D71201515978275
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DLA3
Tên trạm
ĐĂK LA 3
Site ID cũ
KTDH27
Site ID mới
QNIDHA09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:26.642246
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.624 kWh
TB 885 kWh/tháng
Tổng tiền
22.798.680 ₫
22.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15978275 | 80.924,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 788 | 1.691.016 | 1.352 |
| T04/2026 | 883 | 1.894.883 | 1.191 |
| T03/2026 | 974 | 2.090.165 | 1.274 |
| T02/2026 | 781 | 1.675.995 | 1.131 |
| T01/2026 | 884 | 1.897.029 | 1.188 |
| T12/2025 | 886 | 1.901.321 | 1.272 |
| T11/2025 | 879 | 1.886.299 | 1.202 |
| T10/2025 | 846 | 1.815.482 | 1.090 |
| T09/2025 | 847 | 1.817.628 | 1.094 |
| T08/2025 | 872 | 1.871.277 | 1.152 |
| T07/2025 | 882 | 1.892.737 | 1.113 |
| T06/2025 | 1.102 | 2.364.848 | 1.165 |