Số công tơ
D71201515978275
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DLA3
Tên trạm
ĐĂK LA 3
Site ID cũ
KTDH27
Site ID mới
QNIDHA09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:26.642246
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.624 kWh
TB 885 kWh/tháng
Tổng tiền
22.798.680
22.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15978275 80.924,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 788 1.691.016 1.352
T04/2026 883 1.894.883 1.191
T03/2026 974 2.090.165 1.274
T02/2026 781 1.675.995 1.131
T01/2026 884 1.897.029 1.188
T12/2025 886 1.901.321 1.272
T11/2025 879 1.886.299 1.202
T10/2025 846 1.815.482 1.090
T09/2025 847 1.817.628 1.094
T08/2025 872 1.871.277 1.152
T07/2025 882 1.892.737 1.113
T06/2025 1.102 2.364.848 1.165