Số công tơ
D43201515010795
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NR02
Tên trạm
NGỌK RÉO 2
Site ID cũ
KTDH26
Site ID mới
QNINRO04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:26.229743
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.918 kWh
TB 577 kWh/tháng
Tổng tiền
14.845.750
14.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
2 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
25/06/2026 15010795 56.797,4 5,5 11.803
24/06/2026 15010795 56.791,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-25
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 624 1.339.079 493
T04/2026 616 1.321.911 574
T03/2026 625 1.341.225 620
T02/2026 526 1.128.775 565
T01/2026 556 1.193.154 615
T12/2025 441 946.368 654
T11/2025 550 1.180.278 605
T10/2025 497 1.066.542 761
T09/2025 616 1.321.911 839
T08/2025 638 1.369.122 891
T07/2025 644 1.381.998 853
T06/2025 585 1.255.387 885