Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (21.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: NGỌK RÉO 2
Mã trạm: DC53NR02
Site ID mới: QNINRO04
Site ID cũ: KTDH26
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201515010795
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
9.437 kWh
TB 590 kWh/tháng
Tổng tiền
20.251.423 ₫
20.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15010795 59.099,4 25,7 55.151
19/10/2026 15010795 59.073,7 15,0 32.189
18/10/2026 15010795 59.058,7 20,1 43.134
17/10/2026 15010795 59.038,6 20,2 43.348
16/10/2026 15010795 59.018,4 16,0 34.335
15/10/2026 15010795 59.002,4 20,6 44.207
14/10/2026 15010795 58.981,8 20,2 43.348
13/10/2026 15010795 58.961,6 20,4 43.778
12/10/2026 15010795 58.941,2 17,7 37.983
11/10/2026 15010795 58.923,5 16,5 35.408
10/10/2026 15010795 58.907,0 12,3 26.395
09/10/2026 15010795 58.894,7 12,4 26.610
08/10/2026 15010795 58.882,3 12,2 26.181
07/10/2026 15010795 58.870,1 12,3 26.395
06/10/2026 15010795 58.857,8 12,2 26.181
05/10/2026 15010795 58.845,6 9,6 20.601
04/10/2026 15010795 58.836,0 15,0 32.189
03/10/2026 15010795 58.821,0 12,4 26.610
02/10/2026 15010795 58.808,6 12,3 26.395
01/10/2026 15010795 58.796,3 12,3 26.395
30/09/2026 15010795 58.784,0 14,1 30.258
29/09/2026 15010795 58.769,9 5,1 10.944
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:20:34 21/10/2026 15010795 59.119,400 344,400 —
12:14:06 21/10/2026 15010795 59.114,100 339,100 —
06:11:55 21/10/2026 15010795 59.108,900 333,900 —
00:18:09 21/10/2026 15010795 59.104,500 329,500 —
18:29:19 20/10/2026 15010795 59.099,400 324,400 —
12:56:03 20/10/2026 15010795 59.094,500 319,500 —
06:13:42 20/10/2026 15010795 59.088,600 313,600 —
00:12:13 20/10/2026 15010795 59.084,100 309,100 —
12:14:04 19/10/2026 15010795 59.073,700 298,700 —
06:14:29 19/10/2026 15010795 59.068,500 293,500 —
00:09:47 19/10/2026 15010795 59.063,900 288,900 —
18:10:16 18/10/2026 15010795 59.058,700 283,700 —
12:17:45 18/10/2026 15010795 59.053,600 278,600 —
06:10:47 18/10/2026 15010795 59.048,300 273,300 —
00:10:30 18/10/2026 15010795 59.043,800 268,800 —
18:12:02 17/10/2026 15010795 59.038,600 263,600 —
12:13:20 17/10/2026 15010795 59.033,400 258,400 —
06:13:05 17/10/2026 15010795 59.028,100 253,100 —
00:10:23 17/10/2026 15010795 59.023,600 248,600 —
18:10:47 16/10/2026 15010795 59.018,400 243,400 —
12:17:58 16/10/2026 15010795 59.013,300 238,300 —
06:09:49 16/10/2026 15010795 59.009,600 234,600 —
00:11:54 16/10/2026 15010795 59.007,400 232,400 —
18:23:42 15/10/2026 15010795 59.002,400 227,400 —
12:23:31 15/10/2026 15010795 58.997,100 222,100 —
06:25:43 15/10/2026 15010795 58.991,800 216,800 —
00:11:07 15/10/2026 15010795 58.987,100 212,100 —
18:14:32 14/10/2026 15010795 58.981,800 206,800 —
12:16:32 14/10/2026 15010795 58.976,600 201,600 —
06:12:29 14/10/2026 15010795 58.971,300 196,300 —
00:11:36 14/10/2026 15010795 58.966,700 191,700 —
18:14:22 13/10/2026 15010795 58.961,600 186,600 —
06:17:16 13/10/2026 15010795 58.951,100 176,100 —
00:10:20 13/10/2026 15010795 58.946,500 171,500 —
18:12:58 12/10/2026 15010795 58.941,200 166,200 —
12:14:56 12/10/2026 15010795 58.936,000 161,000 —
06:10:53 12/10/2026 15010795 58.930,600 155,600 —
00:13:40 12/10/2026 15010795 58.926,000 151,000 —
21:18:33 11/10/2026 15010795 58.923,500 148,500 —
18:12:32 11/10/2026 15010795 58.920,700 145,700 —
12:14:47 11/10/2026 15010795 58.916,200 141,200 —
06:31:57 11/10/2026 15010795 58.913,100 138,100 —
00:21:20 11/10/2026 15010795 58.910,400 135,400 —
18:12:34 10/10/2026 15010795 58.907,000 132,000 —
12:15:29 10/10/2026 15010795 58.903,800 128,800 —
06:12:02 10/10/2026 15010795 58.900,500 125,500 —
00:12:01 10/10/2026 15010795 58.898,000 123,000 —
18:12:20 09/10/2026 15010795 58.894,700 119,700 —
12:14:49 09/10/2026 15010795 58.891,400 116,400 —
06:13:35 09/10/2026 15010795 58.888,200 113,200 —
00:09:38 09/10/2026 15010795 58.885,600 110,600 —
18:09:08 08/10/2026 15010795 58.882,300 107,300 —
12:17:50 08/10/2026 15010795 58.879,200 104,200 —
06:18:33 08/10/2026 15010795 58.875,900 100,900 —
06:12:55 08/10/2026 15010795 58.875,800 100,800 —
01:59:51 08/10/2026 15010795 58.874,100 99,100 —
18:13:24 07/10/2026 15010795 58.870,100 95,100 —
12:13:33 07/10/2026 15010795 58.866,900 91,900 —
08:48:38 07/10/2026 15010795 58.865,000 90,000 —
00:14:20 07/10/2026 15010795 58.861,000 86,000 —
18:15:22 06/10/2026 15010795 58.857,800 82,800 —
12:15:38 06/10/2026 15010795 58.854,600 79,600 —
06:13:49 06/10/2026 15010795 58.851,400 76,400 —
00:12:41 06/10/2026 15010795 58.848,900 73,900 —
18:14:50 05/10/2026 15010795 58.845,600 70,600 —
12:19:32 05/10/2026 15010795 58.842,400 67,400 —
06:11:07 05/10/2026 15010795 58.839,100 64,100 —
00:12:15 05/10/2026 15010795 58.836,500 61,500 —
23:21:47 04/10/2026 15010795 58.836,000 61,000 —
12:15:10 04/10/2026 15010795 58.830,100 55,100 —
06:09:33 04/10/2026 15010795 58.826,800 51,800 —
00:14:06 04/10/2026 15010795 58.824,300 49,300 —
18:11:57 03/10/2026 15010795 58.821,000 46,000 —
12:12:00 03/10/2026 15010795 58.817,700 42,700 —
06:09:04 03/10/2026 15010795 58.814,500 39,500 —
00:10:11 03/10/2026 15010795 58.812,000 37,000 —
18:09:39 02/10/2026 15010795 58.808,600 33,600 —
12:13:33 02/10/2026 15010795 58.805,400 30,400 —
06:12:30 02/10/2026 15010795 58.802,100 27,100 —
00:21:30 02/10/2026 15010795 58.799,700 24,700 —
18:08:58 01/10/2026 15010795 58.796,300 21,300 —
12:23:27 01/10/2026 15010795 58.793,200 18,200 —
06:08:45 01/10/2026 15010795 58.789,900 14,900 —
02:05:25 01/10/2026 15010795 58.788,200 13,200 —
18:07:40 30/09/2026 15010795 58.784,000 9,000 —
12:32:51 30/09/2026 15010795 58.781,100 6,100 —
06:11:26 30/09/2026 15010795 58.777,700 604,700 —
00:13:01 30/09/2026 15010795 58.775,100 602,100 —
18:08:54 29/09/2026 15010795 58.769,900 596,900 —
12:13:15 29/09/2026 15010795 58.764,800 591,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DMZ10
T08/2026 1 31-08-2026 DMZ10
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 602 1.291.868 616
T08/2026 629 1.349.809 638
T07/2026 643 1.379.852 644
T06/2026 645 1.384.144 585
T05/2026 624 1.339.079 493
T04/2026 616 1.321.911 574
T03/2026 625 1.341.225 620
T02/2026 526 1.128.775 565
T01/2026 556 1.193.154 615
T12/2025 441 946.368 654
T11/2025 550 1.180.278 605
T10/2025 497 1.066.542 761
T09/2025 616 1.321.911 839
T08/2025 638 1.369.122 891
T07/2025 644 1.381.998 853
T06/2025 585 1.255.387 885