QNINRO04
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH26 → QNINRO04 · PC11DD0610546
Số công tơ
D43201515010795
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NR02
Tên trạm
NGỌK RÉO 2
Site ID cũ
KTDH26
Site ID mới
QNINRO04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:26.229743
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.918 kWh
TB 577 kWh/tháng
Tổng tiền
14.845.750 ₫
14.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
2 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | 15010795 | 56.797,4 | 5,5 | 11.803 |
| 24/06/2026 | 15010795 | 56.791,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-25
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 624 | 1.339.079 | 493 |
| T04/2026 | 616 | 1.321.911 | 574 |
| T03/2026 | 625 | 1.341.225 | 620 |
| T02/2026 | 526 | 1.128.775 | 565 |
| T01/2026 | 556 | 1.193.154 | 615 |
| T12/2025 | 441 | 946.368 | 654 |
| T11/2025 | 550 | 1.180.278 | 605 |
| T10/2025 | 497 | 1.066.542 | 761 |
| T09/2025 | 616 | 1.321.911 | 839 |
| T08/2025 | 638 | 1.369.122 | 891 |
| T07/2025 | 644 | 1.381.998 | 853 |
| T06/2025 | 585 | 1.255.387 | 885 |