🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -46.3%
Tiêu thụ ngày (20/10): 37,9 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 70,6 kWh/ngày · Delta: -46.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (70.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THỊ TỨ ĐĂK HRING
Mã trạm: DC53DR07
Site ID mới: QNIDMR01
Site ID cũ: KTDH02
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D54201919922423
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
30.890 kWh
TB 1.931 kWh/tháng
Tổng tiền
66.288.705 ₫
66.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19922423 53.362,3 37,9 81.383
19/10/2026 19922423 53.324,4 64,8 138.996
18/10/2026 19922423 53.259,6 69,5 149.046
17/10/2026 19922423 53.190,2 67,6 145.067
16/10/2026 19922423 53.122,6 64,3 138.075
15/10/2026 19922423 53.058,2 66,2 141.990
14/10/2026 19922423 52.992,0 69,6 149.438
13/10/2026 19922423 52.922,4 69,4 148.882
12/10/2026 19922423 52.853,0 65,5 140.573
11/10/2026 19922423 52.787,5 67,5 144.869
10/10/2026 19922423 52.720,0 73,1 156.846
09/10/2026 19922423 52.646,9 64,3 138.080
08/10/2026 19922423 52.582,6 72,2 154.844
07/10/2026 19922423 52.510,4 71,0 152.275
06/10/2026 19922423 52.439,5 66,6 142.985
05/10/2026 19922423 52.372,8 65,5 140.509
04/10/2026 19922423 52.307,4 65,8 141.105
03/10/2026 19922423 52.241,6 68,7 147.425
02/10/2026 19922423 52.172,9 65,1 139.595
01/10/2026 19922423 52.107,9 67,7 145.211
30/09/2026 19922423 52.040,2 47,0 100.888
29/09/2026 19922423 51.993,2 66,7 143.236
28/09/2026 19922423 51.926,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:06:06 21/10/2026 2610917008 86,510 0,226 VC
12:03:43 21/10/2026 2610917008 69,355 0,181 VC
00:51:28 21/10/2026 2610917008 41,737 0,146 VC
06:26:46 20/10/2026 19922423 53.362,302 4.837,416 VC
00:31:06 20/10/2026 19922423 53.344,339 1.331,339 —
18:33:56 19/10/2026 19922423 53.324,378 1.311,378 —
12:25:44 19/10/2026 19922423 53.307,039 1.294,039 —
06:26:56 19/10/2026 19922423 53.296,782 1.283,782 —
00:34:07 19/10/2026 19922423 53.279,743 1.266,743 —
18:24:58 18/10/2026 19922423 53.259,607 1.246,607 —
12:27:58 18/10/2026 19922423 53.241,106 1.228,106 —
06:26:35 18/10/2026 19922423 53.228,496 1.215,496 —
00:25:40 18/10/2026 19922423 53.210,000 1.197,000 —
18:27:14 17/10/2026 19922423 53.190,153 1.177,153 —
12:26:37 17/10/2026 19922423 53.172,563 1.159,563 —
06:26:38 17/10/2026 19922423 53.160,474 1.147,474 —
00:25:03 17/10/2026 19922423 53.142,216 1.129,216 —
18:30:56 16/10/2026 19922423 53.122,553 1.109,553 —
12:25:54 16/10/2026 19922423 53.104,881 1.091,881 —
06:19:47 16/10/2026 19922423 53.095,569 1.082,569 —
00:22:13 16/10/2026 19922423 53.077,513 1.064,513 —
18:28:32 15/10/2026 19922423 53.058,211 1.045,211 —
12:18:58 15/10/2026 19922423 53.039,845 1.026,845 —
06:31:34 15/10/2026 19922423 53.030,017 1.017,017 —
00:28:32 15/10/2026 19922423 53.011,880 998,880 —
18:30:23 14/10/2026 19922423 52.992,045 979,045 —
12:21:46 14/10/2026 19922423 52.975,088 962,088 —
06:22:18 14/10/2026 19922423 52.960,884 947,884 —
00:23:14 14/10/2026 19922423 52.942,602 929,602 —
18:21:55 13/10/2026 19922423 52.922,408 909,408 —
12:18:11 13/10/2026 19922423 52.906,204 893,204 —
06:23:41 13/10/2026 19922423 52.891,653 878,653 —
00:25:52 13/10/2026 19922423 52.873,286 860,286 —
18:23:15 12/10/2026 19922423 52.853,030 840,030 —
12:17:56 12/10/2026 19922423 52.835,731 822,731 —
06:26:19 12/10/2026 19922423 52.825,094 812,094 —
00:25:12 12/10/2026 19922423 52.806,878 793,878 —
18:29:29 11/10/2026 19922423 52.787,524 774,524 —
12:19:50 11/10/2026 19922423 52.771,091 758,091 —
06:27:09 11/10/2026 19922423 52.757,296 744,296 —
00:23:20 11/10/2026 19922423 52.739,395 726,395 —
18:22:28 10/10/2026 19922423 52.720,016 707,016 —
12:15:34 10/10/2026 19922423 52.700,358 687,358 —
06:24:52 10/10/2026 19922423 52.685,381 672,381 —
00:17:50 10/10/2026 19922423 52.666,569 653,569 —
18:23:22 09/10/2026 19922423 52.646,927 633,927 —
12:21:32 09/10/2026 19922423 52.629,810 616,810 —
06:31:19 09/10/2026 19922423 52.619,357 606,357 —
00:20:32 09/10/2026 19922423 52.601,388 588,388 —
18:29:49 08/10/2026 19922423 52.582,583 569,583 —
12:28:15 08/10/2026 19922423 52.564,812 551,812 —
06:34:05 08/10/2026 19922423 52.547,843 534,843 —
00:20:35 08/10/2026 19922423 52.529,237 516,237 —
18:36:04 07/10/2026 19922423 52.510,427 497,427 —
12:21:24 07/10/2026 19922423 52.492,411 479,411 —
06:29:44 07/10/2026 19922423 52.477,605 464,605 —
00:24:46 07/10/2026 19922423 52.458,824 445,824 —
18:30:50 06/10/2026 19922423 52.439,468 426,468 —
12:30:36 06/10/2026 19922423 52.422,718 409,718 —
06:27:52 06/10/2026 19922423 52.411,405 398,405 —
00:25:59 06/10/2026 19922423 52.392,808 379,808 —
18:27:58 05/10/2026 19922423 52.372,838 359,838 —
12:25:26 05/10/2026 19922423 52.356,158 343,158 —
06:31:55 05/10/2026 19922423 52.345,913 332,913 —
00:20:01 05/10/2026 19922423 52.326,815 313,815 —
18:27:52 04/10/2026 19922423 52.307,362 294,362 —
12:28:14 04/10/2026 19922423 52.291,479 278,479 —
06:30:37 04/10/2026 19922423 52.279,937 266,937 —
00:31:34 04/10/2026 19922423 52.261,550 248,550 —
18:33:35 03/10/2026 19922423 52.241,608 228,608 —
12:28:50 03/10/2026 19922423 52.223,945 210,945 —
06:28:42 03/10/2026 19922423 52.211,946 198,946 —
00:31:23 03/10/2026 19922423 52.193,602 180,602 —
18:30:33 02/10/2026 19922423 52.172,909 159,909 —
12:28:11 02/10/2026 19922423 52.155,532 142,532 —
06:31:12 02/10/2026 19922423 52.146,149 133,149 —
00:29:03 02/10/2026 19922423 52.127,678 114,678 —
18:31:33 01/10/2026 19922423 52.107,859 94,859 —
12:16:08 01/10/2026 19922423 52.089,777 76,777 —
06:28:59 01/10/2026 19922423 52.079,760 66,760 —
00:18:32 01/10/2026 19922423 52.060,624 47,624 —
18:26:30 30/09/2026 19922423 52.040,192 27,192 —
17:34:56 30/09/2026 19922423 52.036,988 23,988 —
06:23:54 30/09/2026 19922423 52.031,564 2.093,564 —
00:28:52 30/09/2026 19922423 52.013,147 2.075,147 —
18:27:17 29/09/2026 19922423 51.993,179 2.055,179 —
12:09:54 29/09/2026 19922423 51.973,810 2.035,810 —
06:30:30 29/09/2026 19922423 51.964,606 2.026,606 —
00:20:23 29/09/2026 19922423 51.945,779 2.007,779 —
18:30:58 28/09/2026 19922423 51.926,432 1.988,432 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DMZ10
T08/2026 1 31-08-2026 DMZ10
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.075 4.452.867 1.886
T08/2026 2.178 4.673.901 1.978
T07/2026 2.088 4.480.764 2.006
T06/2026 2.090 4.485.056 1.910
T05/2026 1.974 4.236.125 2.033
T04/2026 1.924 4.128.827 1.756
T03/2026 1.945 4.173.892 2.053
T02/2026 1.594 3.420.660 1.843
T01/2026 1.710 3.669.592 1.858
T12/2025 1.804 3.871.312 2.096
T11/2025 1.785 3.830.539 1.947
T10/2025 1.943 4.169.600 1.766
T09/2025 1.886 4.047.281 1.820
T08/2025 1.978 4.244.709 1.825
T07/2025 2.006 4.304.796 1.897
T06/2025 1.910 4.098.784 1.892