Số công tơ
D54201919922423
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DR07
Tên trạm
THỊ TỨ ĐĂK HRING
Site ID cũ
KTDH02
Site ID mới
QNIDMR01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:25.817447
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.459 kWh
TB 1.872 kWh/tháng
Tổng tiền
48.196.117
48.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19922423 45.304,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.974 4.236.125 2.033
T04/2026 1.924 4.128.827 1.756
T03/2026 1.945 4.173.892 2.053
T02/2026 1.594 3.420.660 1.843
T01/2026 1.710 3.669.592 1.858
T12/2025 1.804 3.871.312 2.096
T11/2025 1.785 3.830.539 1.947
T10/2025 1.943 4.169.600 1.766
T09/2025 1.886 4.047.281 1.820
T08/2025 1.978 4.244.709 1.825
T07/2025 2.006 4.304.796 1.897
T06/2025 1.910 4.098.784 1.892