QNIDMR07
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH25 → QNIDMR07 · PC11DD0610087
Số công tơ
D4320232300095925
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DM34
Tên trạm
HỒ KON KLỐC
Site ID cũ
KTDH25
Site ID mới
QNIDMR07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:25.454317
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.080 kWh
TB 340 kWh/tháng
Tổng tiền
8.755.517 ₫
8.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300095925 | 13.188,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 333 | 714.605 | 340 |
| T04/2026 | 328 | 703.875 | 298 |
| T03/2026 | 351 | 753.232 | 320 |
| T02/2026 | 296 | 635.204 | 293 |
| T01/2026 | 344 | 738.210 | 321 |
| T12/2025 | 348 | 746.794 | 396 |
| T11/2025 | 336 | 721.043 | 377 |
| T10/2025 | 353 | 757.524 | 400 |
| T09/2025 | 347 | 744.648 | 367 |
| T08/2025 | 343 | 736.064 | 380 |
| T07/2025 | 360 | 772.546 | 396 |
| T06/2025 | 341 | 731.772 | 392 |