Số công tơ
D4320232300095925
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DM34
Tên trạm
HỒ KON KLỐC
Site ID cũ
KTDH25
Site ID mới
QNIDMR07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:25.454317
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.080 kWh
TB 340 kWh/tháng
Tổng tiền
8.755.517
8.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300095925 13.188,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 333 714.605 340
T04/2026 328 703.875 298
T03/2026 351 753.232 320
T02/2026 296 635.204 293
T01/2026 344 738.210 321
T12/2025 348 746.794 396
T11/2025 336 721.043 377
T10/2025 353 757.524 400
T09/2025 347 744.648 367
T08/2025 343 736.064 380
T07/2025 360 772.546 396
T06/2025 341 731.772 392