Số công tơ
D8320212102355640
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51PS03
Tên trạm
T9 ĐĂK PXI
Site ID cũ
KTDH20
Site ID mới
QNIDPI06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:25.079391
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.800 kWh
TB 817 kWh/tháng
Tổng tiền
21.030.409
21.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102355640 90.985,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 780 1.673.849 915
T04/2026 767 1.645.951 785
T03/2026 781 1.675.995 823
T02/2026 651 1.397.020 744
T01/2026 718 1.540.799 752
T12/2025 760 1.630.930 862
T11/2025 812 1.742.520 816
T10/2025 858 1.841.234 878
T09/2025 913 1.959.261 907
T08/2025 908 1.948.532 1.031
T07/2025 961 2.062.268 1.390
T06/2025 891 1.912.050 1.551