QNIDMR06
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH23 → QNIDMR06 · PC11DD0608843
Số công tơ
D71201616525678
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DM02
Tên trạm
ĐỘI 1 ĐĂK UY 4
Site ID cũ
KTDH23
Site ID mới
QNIDMR06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:24.656486
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.270 kWh
TB 689 kWh/tháng
Tổng tiền
17.747.089 ₫
17.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16525678 | 47.484,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 631 | 1.354.101 | 841 |
| T04/2026 | 573 | 1.229.635 | 760 |
| T03/2026 | 686 | 1.472.129 | 800 |
| T02/2026 | 575 | 1.233.927 | 702 |
| T01/2026 | 658 | 1.412.042 | 750 |
| T12/2025 | 667 | 1.431.355 | 805 |
| T11/2025 | 640 | 1.373.414 | 767 |
| T10/2025 | 630 | 1.351.955 | 790 |
| T09/2025 | 786 | 1.686.725 | 766 |
| T08/2025 | 816 | 1.751.103 | 793 |
| T07/2025 | 817 | 1.753.249 | 775 |
| T06/2025 | 791 | 1.697.454 | 833 |