Số công tơ
D43201717062034
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH38
Tên trạm
TRUNG TÂM Y TẾ 2
Site ID cũ
KTDH22
Site ID mới
QNIDHA05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:24.216851
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.235 kWh
TB 936 kWh/tháng
Tổng tiền
24.109.859
24.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17062034 50.779,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.173 2.517.211 914
T04/2026 1.049 2.251.112 784
T03/2026 944 2.025.786 775
T02/2026 775 1.663.119 601
T01/2026 838 1.798.314 637
T12/2025 852 1.828.358 754
T11/2025 815 1.748.957 801
T10/2025 873 1.873.423 834
T09/2025 953 2.045.100 918
T08/2025 973 2.088.019 887
T07/2025 1.015 2.178.149 860
T06/2025 975 2.092.311 876