QNIDHA05
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH22 → QNIDHA05 · PC11DD0608842
Số công tơ
D43201717062034
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH38
Tên trạm
TRUNG TÂM Y TẾ 2
Site ID cũ
KTDH22
Site ID mới
QNIDHA05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:24.216851
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.235 kWh
TB 936 kWh/tháng
Tổng tiền
24.109.859 ₫
24.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17062034 | 50.779,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.173 | 2.517.211 | 914 |
| T04/2026 | 1.049 | 2.251.112 | 784 |
| T03/2026 | 944 | 2.025.786 | 775 |
| T02/2026 | 775 | 1.663.119 | 601 |
| T01/2026 | 838 | 1.798.314 | 637 |
| T12/2025 | 852 | 1.828.358 | 754 |
| T11/2025 | 815 | 1.748.957 | 801 |
| T10/2025 | 873 | 1.873.423 | 834 |
| T09/2025 | 953 | 2.045.100 | 918 |
| T08/2025 | 973 | 2.088.019 | 887 |
| T07/2025 | 1.015 | 2.178.149 | 860 |
| T06/2025 | 975 | 2.092.311 | 876 |