Số công tơ
D71201515971223
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53HM26
Tên trạm
HÀ MÒN 3-1
Site ID cũ
KTDH21
Site ID mới
QNIDHA16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:23.878944
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
3.917 kWh
TB 326 kWh/tháng
Tổng tiền
8.405.724
8.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15971223 37.837,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 300 643.788 340
T04/2026 295 633.058 296
T03/2026 313 671.685 321
T02/2026 271 581.555 300
T01/2026 371 796.151 330
T12/2025 389 834.778 368
T11/2025 402 862.676 442
T10/2025 356 763.962 582
T09/2025 305 654.518 571
T08/2025 296 635.204 516
T07/2025 302 648.080 740
T06/2025 317 680.269 768