QNIDHA16
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH21 → QNIDHA16 · PC11DD0608841
Số công tơ
D71201515971223
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53HM26
Tên trạm
HÀ MÒN 3-1
Site ID cũ
KTDH21
Site ID mới
QNIDHA16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:23.878944
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
3.917 kWh
TB 326 kWh/tháng
Tổng tiền
8.405.724 ₫
8.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15971223 | 37.837,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 300 | 643.788 | 340 |
| T04/2026 | 295 | 633.058 | 296 |
| T03/2026 | 313 | 671.685 | 321 |
| T02/2026 | 271 | 581.555 | 300 |
| T01/2026 | 371 | 796.151 | 330 |
| T12/2025 | 389 | 834.778 | 368 |
| T11/2025 | 402 | 862.676 | 442 |
| T10/2025 | 356 | 763.962 | 582 |
| T09/2025 | 305 | 654.518 | 571 |
| T08/2025 | 296 | 635.204 | 516 |
| T07/2025 | 302 | 648.080 | 740 |
| T06/2025 | 317 | 680.269 | 768 |