QNIDMR05
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH19 → QNIDMR05 · PC11DD0606728
Số công tơ
D71201717764858
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DM16
Tên trạm
ĐĂK MÚT 1
Site ID cũ
KTDH19
Site ID mới
QNIDMR05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:22.859007
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
5.726 kWh
TB 477 kWh/tháng
Tổng tiền
12.287.769 ₫
12.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17764858 | 22.340,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.062 | 2.279.010 | 493 |
| T04/2026 | 811 | 1.740.374 | 437 |
| T03/2026 | 439 | 942.076 | 448 |
| T02/2026 | 346 | 742.502 | 315 |
| T01/2026 | 360 | 772.546 | 354 |
| T12/2025 | 386 | 828.341 | 370 |
| T11/2025 | 403 | 864.822 | 396 |
| T10/2025 | 351 | 753.232 | 672 |
| T09/2025 | 352 | 755.378 | 876 |
| T08/2025 | 309 | 663.102 | 889 |
| T07/2025 | 423 | 907.741 | 891 |
| T06/2025 | 484 | 1.038.645 | 974 |