Số công tơ
D43201717271825
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53HM16
Tên trạm
ĐỘI 3-1 ĐĂK UY 1
Site ID cũ
KTDH14
Site ID mới
QNIDHA13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:22.474876
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.163 kWh
TB 847 kWh/tháng
Tổng tiền
21.809.393
21.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17271825 55.191,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 953 2.045.100 888
T04/2026 934 2.004.327 863
T03/2026 906 1.944.240 869
T02/2026 735 1.577.281 734
T01/2026 800 1.716.768 750
T12/2025 826 1.772.563 817
T11/2025 823 1.766.125 789
T10/2025 825 1.770.417 829
T09/2025 819 1.757.541 801
T08/2025 877 1.882.007 844
T07/2025 832 1.785.439 780
T06/2025 833 1.787.585 856