QNIDUI02
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH15 → QNIDUI02 · PC11DD0604069
Số công tơ
D7120232302259184
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DN05
Tên trạm
T11 ĐĂK UI
Site ID cũ
KTDH15
Site ID mới
QNIDUI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:22.056739
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.184 kWh
TB 1.432 kWh/tháng
Tổng tiền
36.876.176 ₫
36.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302259184 | 47.336,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.532 | 3.287.611 | 1.681 |
| T04/2026 | 1.495 | 3.208.210 | 1.800 |
| T03/2026 | 1.515 | 3.251.129 | 1.968 |
| T02/2026 | 1.244 | 2.669.574 | 1.550 |
| T01/2026 | 1.344 | 2.884.170 | 1.568 |
| T12/2025 | 1.383 | 2.967.863 | 1.733 |
| T11/2025 | 1.395 | 2.993.614 | 1.666 |
| T10/2025 | 1.388 | 2.978.592 | 1.717 |
| T09/2025 | 1.381 | 2.963.571 | 1.584 |
| T08/2025 | 1.507 | 3.233.962 | 1.669 |
| T07/2025 | 1.486 | 3.188.897 | 1.565 |
| T06/2025 | 1.514 | 3.248.983 | 1.643 |