Số công tơ
D43201717289554
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NV16
Tên trạm
T7B1 NGỌC WANG
Site ID cũ
KTDH13
Site ID mới
QNINRO07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:21.588789
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.421 kWh
TB 618 kWh/tháng
Tổng tiền
15.925.170
15.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17289554 53.936,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 582 1.248.949 1.199
T04/2026 570 1.223.197 1.275
T03/2026 617 1.324.057 1.326
T02/2026 501 1.075.126 1.090
T01/2026 595 1.276.846 1.075
T12/2025 608 1.304.744 1.216
T11/2025 583 1.251.095 1.163
T10/2025 593 1.272.554 1.200
T09/2025 583 1.251.095 1.176
T08/2025 675 1.448.523 1.275
T07/2025 679 1.457.107 1.139
T06/2025 835 1.791.877 1.290