QNIDHA04
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH17 → QNIDHA04 · PC11DD0603744
Số công tơ
D43201717289697
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DH08
Tên trạm
LONG LOI
Site ID cũ
KTDH17
Site ID mới
QNIDHA04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:21.289216
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.557 kWh
TB 880 kWh/tháng
Tổng tiền
22.654.900 ₫
22.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17289697 | 68.676,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 844 | 1.811.190 | 1.693 |
| T04/2026 | 836 | 1.794.023 | 1.508 |
| T03/2026 | 904 | 1.939.948 | 1.545 |
| T02/2026 | 771 | 1.654.535 | 1.214 |
| T01/2026 | 877 | 1.882.007 | 1.332 |
| T12/2025 | 887 | 1.903.467 | 1.358 |
| T11/2025 | 856 | 1.836.942 | 1.362 |
| T10/2025 | 866 | 1.858.401 | 1.424 |
| T09/2025 | 844 | 1.811.190 | 1.390 |
| T08/2025 | 871 | 1.869.131 | 1.491 |
| T07/2025 | 900 | 1.931.364 | 1.423 |
| T06/2025 | 1.101 | 2.362.702 | 1.690 |