Số công tơ
D43201919087222
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NGAM
Tên trạm
NGẦM 1
Site ID cũ
KTDH18
Site ID mới
QNIDHA15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:20.988138
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.692 kWh
TB 974 kWh/tháng
Tổng tiền
25.090.565
25.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19087222 35.446,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 950 2.038.662 975
T04/2026 939 2.015.056 953
T03/2026 1.000 2.145.960 964
T02/2026 854 1.832.650 826
T01/2026 988 2.120.208 850
T12/2025 1.011 2.169.566 934
T11/2025 1.011 2.169.566 882
T10/2025 958 2.055.830 992
T09/2025 963 2.066.559 1.611
T08/2025 1.008 2.163.128 1.711
T07/2025 1.011 2.169.566 1.612
T06/2025 999 2.143.814 1.757