QNIDHA15
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH18 → QNIDHA15 · PC11DD0603743
Số công tơ
D43201919087222
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NGAM
Tên trạm
NGẦM 1
Site ID cũ
KTDH18
Site ID mới
QNIDHA15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:20.988138
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.692 kWh
TB 974 kWh/tháng
Tổng tiền
25.090.565 ₫
25.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19087222 | 35.446,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 950 | 2.038.662 | 975 |
| T04/2026 | 939 | 2.015.056 | 953 |
| T03/2026 | 1.000 | 2.145.960 | 964 |
| T02/2026 | 854 | 1.832.650 | 826 |
| T01/2026 | 988 | 2.120.208 | 850 |
| T12/2025 | 1.011 | 2.169.566 | 934 |
| T11/2025 | 1.011 | 2.169.566 | 882 |
| T10/2025 | 958 | 2.055.830 | 992 |
| T09/2025 | 963 | 2.066.559 | 1.611 |
| T08/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 1.711 |
| T07/2025 | 1.011 | 2.169.566 | 1.612 |
| T06/2025 | 999 | 2.143.814 | 1.757 |