Số công tơ
D43201717118961
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53TIN1
Tên trạm
XÓM 1 ĐĂK TIN
Site ID cũ
KTDH09
Site ID mới
QNIDUI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:20.655230
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.856 kWh
TB 405 kWh/tháng
Tổng tiền
10.420.781
10.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17118961 63.547,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 400 858.384 429
T04/2026 400 858.384 599
T03/2026 426 914.179 875
T02/2026 358 768.254 678
T01/2026 415 890.573 587
T12/2025 416 892.719 754
T11/2025 403 864.822 776
T10/2025 403 864.822 824
T09/2025 403 864.822 813
T08/2025 414 888.427 907
T07/2025 415 890.573 856
T06/2025 403 864.822 952