Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (56.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: T4B ĐĂK HRING
Mã trạm: DC51DL02
Site ID mới: QNIDPI03
Site ID cũ: KTDH11
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355950
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
28.759 kWh
TB 1.797 kWh/tháng
Tổng tiền
62.753.701 ₫
62.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.182 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
27 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355950 67.243,5 55,4 120.814
19/10/2026 2302355950 67.188,1 55,3 120.589
18/10/2026 2302355950 67.132,8 55,5 121.207
17/10/2026 2302355950 67.077,3 55,3 120.729
16/10/2026 2302355950 67.021,9 54,9 119.760
15/10/2026 2302355950 66.967,1 54,7 119.254
14/10/2026 2302355950 66.912,4 54,6 119.193
13/10/2026 2302355950 66.857,8 54,8 119.679
12/10/2026 2302355950 66.802,9 54,5 118.841
11/10/2026 2302355950 66.748,5 52,9 115.459
10/10/2026 2302355950 66.695,6 99,1 216.305
09/10/2026 2302355950 66.596,4 13,8 30.187
08/10/2026 2302355950 66.582,6 55,7 121.514
07/10/2026 2302355950 66.526,9 55,4 120.788
06/10/2026 2302355950 66.471,6 51,2 111.723
05/10/2026 2302355950 66.420,4 59,3 129.431
04/10/2026 2302355950 66.361,0 53,1 115.760
03/10/2026 2302355950 66.308,0 55,3 120.768
02/10/2026 2302355950 66.252,6 54,1 118.051
01/10/2026 2302355950 66.198,5 55,1 120.137
30/09/2026 2302355950 66.143,5 54,7 119.443
29/09/2026 2302355950 66.088,7 55,0 119.945
28/09/2026 2302355950 66.033,8 55,5 121.119
27/09/2026 2302355950 65.978,3 55,4 120.781
26/09/2026 2302355950 65.922,9 67,5 147.367
25/09/2026 2302355950 65.855,4 57,2 124.877
24/09/2026 2302355950 65.798,2 13,9 30.285
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:14:07 21/10/2026 2302355950 67.298,896 0,403 VC
12:12:37 21/10/2026 2302355950 67.284,917 0,403 VC
06:15:10 21/10/2026 2302355950 67.270,930 0,403 VC
00:13:44 21/10/2026 2302355950 67.257,740 0,403 VC
18:11:38 20/10/2026 2302355950 67.243,452 0,403 VC
12:57:07 20/10/2026 2302355950 67.231,396 0,403 VC
06:11:47 20/10/2026 2302355950 67.215,522 0,403 VC
00:20:47 20/10/2026 2302355950 67.202,663 0,403 VC
18:10:33 19/10/2026 2302355950 67.188,085 0,403 VC
12:16:24 19/10/2026 2302355950 67.174,387 0,403 VC
06:22:50 19/10/2026 2302355950 67.160,354 0,403 VC
00:18:09 19/10/2026 2302355950 67.147,024 0,403 VC
18:15:19 18/10/2026 2302355950 67.132,821 0,403 VC
12:07:19 18/10/2026 2302355950 67.118,454 0,403 VC
06:13:02 18/10/2026 2302355950 67.104,806 0,403 VC
00:23:15 18/10/2026 2302355950 67.091,886 0,403 VC
18:12:24 17/10/2026 2302355950 67.077,274 0,403 VC
12:14:26 17/10/2026 2302355950 67.063,444 0,403 VC
06:13:00 17/10/2026 2302355950 67.049,392 0,403 VC
00:12:28 17/10/2026 2302355950 67.036,128 0,403 VC
18:15:54 16/10/2026 2302355950 67.021,946 0,403 VC
12:12:33 16/10/2026 2302355950 67.007,834 0,403 VC
06:10:21 16/10/2026 2302355950 66.993,906 0,403 VC
00:17:15 16/10/2026 2302355950 66.980,982 0,403 VC
18:14:25 15/10/2026 2302355950 66.967,062 0,403 VC
12:09:52 15/10/2026 2302355950 66.952,992 0,403 VC
06:13:18 15/10/2026 2302355950 66.939,242 0,403 VC
00:18:46 15/10/2026 2302355950 66.926,182 0,403 VC
18:19:08 14/10/2026 2302355950 66.912,410 0,403 VC
12:13:54 14/10/2026 2302355950 66.898,344 0,403 VC
06:17:00 14/10/2026 2302355950 66.884,881 0,403 VC
00:18:06 14/10/2026 2302355950 66.871,753 0,403 VC
18:10:55 13/10/2026 2302355950 66.857,786 0,403 VC
12:08:51 13/10/2026 2302355950 66.843,889 0,403 VC
06:15:29 13/10/2026 2302355950 66.830,431 0,403 VC
00:23:24 13/10/2026 2302355950 66.817,500 0,403 VC
18:11:11 12/10/2026 2302355950 66.802,939 0,403 VC
12:09:56 12/10/2026 2302355950 66.789,209 0,403 VC
06:13:07 12/10/2026 2302355950 66.775,485 0,403 VC
00:18:38 12/10/2026 2302355950 66.762,422 0,403 VC
18:13:25 11/10/2026 2302355950 66.748,476 0,403 VC
12:18:07 11/10/2026 2302355950 66.734,870 0,403 VC
06:13:35 11/10/2026 2302355950 66.720,730 0,403 VC
00:13:49 11/10/2026 2302355950 66.707,377 0,403 VC
19:20:07 10/10/2026 2302355950 66.695,563 0,403 VC
12:24:26 10/10/2026 2302355950 66.679,326 0,403 VC
06:10:23 10/10/2026 2302355950 66.665,042 0,403 VC
00:12:58 10/10/2026 2302355950 66.651,935 0,403 VC
00:08:59 09/10/2026 2302355950 66.596,434 0,403 VC
18:14:26 08/10/2026 2302355950 66.582,600 0,403 VC
12:09:08 08/10/2026 2302355950 66.568,194 0,403 VC
06:09:41 08/10/2026 2302355950 66.554,440 0,403 VC
00:11:39 08/10/2026 2302355950 66.541,232 0,403 VC
18:10:39 07/10/2026 2302355950 66.526,912 0,403 VC
12:14:21 07/10/2026 2302355950 66.513,075 0,403 VC
00:11:30 07/10/2026 2302355950 66.485,812 0,403 VC
18:13:07 06/10/2026 2302355950 66.471,557 0,403 VC
12:11:20 06/10/2026 2302355950 66.457,752 0,403 VC
19:40:21 05/10/2026 2302355950 66.420,356 0,403 VC
12:16:22 05/10/2026 2302355950 66.402,970 0,403 VC
18:11:43 04/10/2026 2302355950 66.361,040 0,403 VC
12:06:14 04/10/2026 2302355950 66.349,111 0,403 VC
06:10:00 04/10/2026 2302355950 66.335,497 0,403 VC
00:11:11 04/10/2026 2302355950 66.322,347 0,403 VC
18:10:50 03/10/2026 2302355950 66.307,989 0,403 VC
12:07:35 03/10/2026 2302355950 66.293,693 0,403 VC
06:09:52 03/10/2026 2302355950 66.279,929 0,403 VC
00:10:04 03/10/2026 2302355950 66.266,706 0,403 VC
18:10:02 02/10/2026 2302355950 66.252,643 0,403 VC
12:11:18 02/10/2026 2302355950 66.238,915 0,403 VC
18:21:46 01/10/2026 2302355950 66.198,542 0,403 VC
12:05:50 01/10/2026 2302355950 66.184,249 0,403 VC
06:09:34 01/10/2026 2302355950 66.170,550 0,403 VC
00:06:31 01/10/2026 2302355950 66.157,319 0,403 VC
18:12:51 30/09/2026 2302355950 66.143,485 0,403 VC
12:12:12 30/09/2026 2302355950 66.129,615 0,403 VC
18:13:06 29/09/2026 2302355950 66.088,746 0,403 VC
12:16:30 29/09/2026 2302355950 66.075,063 0,403 VC
06:12:58 29/09/2026 2302355950 66.061,011 0,403 VC
00:14:18 29/09/2026 2302355950 66.047,834 0,403 VC
18:18:18 28/09/2026 2302355950 66.033,777 0,403 VC
12:14:26 28/09/2026 2302355950 66.019,911 0,403 VC
00:12:25 28/09/2026 2302355950 65.992,433 0,403 VC
18:14:34 27/09/2026 2302355950 65.978,270 0,403 VC
12:12:44 27/09/2026 2302355950 65.964,472 0,403 VC
18:12:27 26/09/2026 2302355950 65.922,918 0,403 VC
05:06:48 26/09/2026 2302355950 65.892,476 0,403 VC
12:57:35 25/09/2026 2302355950 65.855,382 0,403 VC
12:10:46 24/09/2026 2302355950 65.798,153 0,403 VC
06:09:52 24/09/2026 2302355950 65.784,274 0,403 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DMZ10
T08/2026 1 31-08-2026 DMZ10
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.560 3.347.698 1.738
T08/2026 1.398 3.000.052 1.879
T07/2026 1.757 3.770.452 1.831
T06/2026 1.922 4.124.535 1.931
T05/2026 1.956 4.197.498 2.168
T04/2026 1.817 3.899.209 1.980
T03/2026 1.961 4.208.228 2.107
T02/2026 1.671 3.585.899 1.856
T01/2026 1.786 3.832.685 1.884
T12/2025 1.889 4.053.718 2.013
T11/2025 1.842 3.952.858 1.974
T10/2025 1.821 3.907.793 2.080
T09/2025 1.738 3.902.581 2.053
T08/2025 1.879 4.330.653 2.167
T07/2025 1.831 4.225.978 2.018
T06/2025 1.931 4.413.864 2.282