QNIDPI03
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH11 → QNIDPI03 · PC11DD0603175
Số công tơ
D8320232302355950
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC51DL02
Tên trạm
T4B ĐĂK HRING
Site ID cũ
KTDH11
Site ID mới
QNIDPI03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:20.337367
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.122 kWh
TB 1.844 kWh/tháng
Tổng tiền
48.510.964 ₫
48.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.193 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355950 | 61.091,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.956 | 4.197.498 | 2.168 |
| T04/2026 | 1.817 | 3.899.209 | 1.980 |
| T03/2026 | 1.961 | 4.208.228 | 2.107 |
| T02/2026 | 1.671 | 3.585.899 | 1.856 |
| T01/2026 | 1.786 | 3.832.685 | 1.884 |
| T12/2025 | 1.889 | 4.053.718 | 2.013 |
| T11/2025 | 1.842 | 3.952.858 | 1.974 |
| T10/2025 | 1.821 | 3.907.793 | 2.080 |
| T09/2025 | 1.738 | 3.902.581 | 2.053 |
| T08/2025 | 1.879 | 4.330.653 | 2.167 |
| T07/2025 | 1.831 | 4.225.978 | 2.018 |
| T06/2025 | 1.931 | 4.413.864 | 2.282 |