Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (63.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: T4B ĐĂK HRING
Mã trạm: DC51DL02
Site ID mới: QNIDPI03
Site ID cũ: KTDH11
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355950
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
25.801 kWh
TB 1.843 kWh/tháng
Tổng tiền
56.405.951
56.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.186 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
38 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2302355950 64.223,7 81,4 178.041
20/08/2026 2302355950 64.142,3 41,8 91.383
19/08/2026 2302355950 64.100,5 49,9 109.069
18/08/2026 2302355950 64.050,6 45,6 99.686
17/08/2026 2302355950 64.005,0 44,9 98.245
16/08/2026 2302355950 63.960,1 42,8 93.667
15/08/2026 2302355950 63.917,2 59,5 130.004
14/08/2026 2302355950 63.857,7 33,7 73.732
13/08/2026 2302355950 63.824,0 44,7 97.747
12/08/2026 2302355950 63.779,3 98,1 214.570
10/08/2026 2302355950 63.681,2 45,2 98.838
09/08/2026 2302355950 63.635,9 44,5 97.380
08/08/2026 2302355950 63.591,4 44,2 96.595
07/08/2026 2302355950 63.547,2 46,1 100.683
06/08/2026 2302355950 63.501,2 33,8 73.810
05/08/2026 2302355950 63.467,4 42,9 93.729
04/08/2026 2302355950 63.424,5 55,8 122.070
03/08/2026 2302355950 63.368,7 40,1 87.695
02/08/2026 2302355950 63.328,6 89,9 196.499
01/08/2026 2302355950 63.238,7 40,0 87.515
31/07/2026 2302355950 63.198,7 73,7 161.227
30/07/2026 2302355950 63.124,9 32,4 70.889
29/07/2026 2302355950 63.092,5 56,8 124.106
28/07/2026 2302355950 63.035,7 50,1 109.432
27/07/2026 2302355950 62.985,7 73,1 159.817
26/07/2026 2302355950 62.912,6 61,1 133.533
25/07/2026 2302355950 62.851,5 35,7 78.093
24/07/2026 2302355950 62.815,8 61,8 135.089
23/07/2026 2302355950 62.754,0 61,8 135.015
22/07/2026 2302355950 62.692,2 57,5 125.702
21/07/2026 2302355950 62.634,7 67,2 146.943
20/07/2026 2302355950 62.567,5 58,5 127.940
19/07/2026 2302355950 62.509,0 58,0 126.742
18/07/2026 2302355950 62.451,0 56,8 124.246
17/07/2026 2302355950 62.394,2 53,3 116.601
16/07/2026 2302355950 62.340,8 58,4 127.687
15/07/2026 2302355950 62.282,4 69,6 152.052
14/07/2026 2302355950 62.212,9
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
12:16:36 23/08/2026 2302355950 64.266,808 0,403 VC
07:36:08 23/08/2026 2302355950 64.257,992 0,403 VC
13:37:40 22/08/2026 2302355950 64.223,719 0,403 VC
18:46:05 20/08/2026 2302355950 64.142,280 0,403 VC
12:23:46 20/08/2026 2302355950 64.129,903 0,403 VC
20:36:08 19/08/2026 2302355950 64.100,480 0,403 VC
02:46:31 19/08/2026 2302355950 64.066,463 0,403 VC
18:24:48 18/08/2026 2302355950 64.050,590 0,403 VC
12:30:35 18/08/2026 2302355950 64.039,358 0,403 VC
07:17:11 18/08/2026 2302355950 64.029,259 0,403 VC
18:23:15 17/08/2026 2302355950 64.004,992 0,403 VC
12:21:40 17/08/2026 2302355950 63.993,572 0,403 VC
06:18:33 17/08/2026 2302355950 63.982,102 0,403 VC
00:17:53 17/08/2026 2302355950 63.971,287 0,403 VC
18:30:59 16/08/2026 2302355950 63.960,053 0,403 VC
12:20:36 16/08/2026 2302355950 63.948,341 0,403 VC
06:15:28 16/08/2026 2302355950 63.936,826 0,403 VC
02:09:27 16/08/2026 2302355950 63.929,331 0,403 VC
19:53:05 15/08/2026 2302355950 63.917,208 0,403 VC
12:19:53 15/08/2026 2302355950 63.902,642 0,403 VC
12:13:58 14/08/2026 2302355950 63.857,742 0,403 VC
01:42:10 14/08/2026 2302355950 63.838,035 0,403 VC
18:15:44 13/08/2026 2302355950 63.824,016 0,403 VC
18:15:00 12/08/2026 2302355950 63.779,305 0,403 VC
08:06:13 12/08/2026 2302355950 63.761,313 0,403 VC
13:04:38 10/08/2026 2302355950 63.681,157 0,403 VC
09:31:19 10/08/2026 2302355950 63.674,418 0,403 VC
12:39:49 09/08/2026 2302355950 63.635,947 0,403 VC
12:36:33 08/08/2026 2302355950 63.591,404 0,403 VC
06:12:55 08/08/2026 2302355950 63.579,465 0,403 VC
12:50:21 07/08/2026 2302355950 63.547,220 0,403 VC
07:38:35 07/08/2026 2302355950 63.537,247 0,403 VC
12:14:34 06/08/2026 2302355950 63.501,166 0,403 VC
06:16:28 06/08/2026 2302355950 63.489,973 0,403 VC
02:38:22 06/08/2026 2302355950 63.483,486 0,403 VC
18:18:17 05/08/2026 2302355950 63.467,404 0,403 VC
12:17:11 05/08/2026 2302355950 63.455,450 0,403 VC
07:42:14 05/08/2026 2302355950 63.446,796 0,403 VC
19:46:47 04/08/2026 2302355950 63.424,531 0,403 VC
06:14:11 04/08/2026 2302355950 63.398,561 0,403 VC
00:13:31 04/08/2026 2302355950 63.387,741 0,403 VC
14:24:55 03/08/2026 2302355950 63.368,694 0,403 VC
18:43:14 02/08/2026 2302355950 63.328,581 0,403 VC
06:13:32 01/08/2026 2302355950 63.238,699 0,403 VC
00:10:29 01/08/2026 2302355950 63.225,848 0,403 VC
13:01:02 31/07/2026 2302355950 63.198,668 0,403 VC
07:11:53 31/07/2026 2302355950 63.184,422 0,403 VC
01:20:50 31/07/2026 2302355950 63.171,403 0,403 VC
07:13:34 30/07/2026 2302355950 63.124,920 0,403 VC
00:15:29 30/07/2026 2302355950 63.108,755 0,403 VC
18:17:50 29/07/2026 2302355950 63.092,494 0,403 VC
06:41:54 29/07/2026 2302355950 63.062,122 0,403 VC
18:20:40 28/07/2026 2302355950 63.035,726 0,403 VC
13:55:15 28/07/2026 2302355950 63.026,358 0,403 VC
18:22:33 27/07/2026 2302355950 62.985,670 0,403 VC
12:51:00 27/07/2026 2302355950 62.970,379 0,403 VC
06:22:50 27/07/2026 2302355950 62.954,671 0,403 VC
00:17:18 27/07/2026 2302355950 62.941,600 0,403 VC
12:46:30 26/07/2026 2302355950 62.912,567 0,403 VC
07:23:47 26/07/2026 2302355950 62.899,770 0,403 VC
01:31:30 26/07/2026 2302355950 62.886,614 0,403 VC
12:21:12 25/07/2026 2302355950 62.851,487 0,403 VC
00:18:46 25/07/2026 2302355950 62.823,804 0,403 VC
20:53:52 24/07/2026 2302355950 62.815,766 0,403 VC
14:59:11 24/07/2026 2302355950 62.800,113 0,403 VC
07:39:46 24/07/2026 2302355950 62.780,443 0,403 VC
00:19:37 24/07/2026 2302355950 62.764,637 0,403 VC
19:56:31 23/07/2026 2302355950 62.753,974 0,403 VC
18:46:40 22/07/2026 2302355950 62.692,216 0,403 VC
13:58:16 22/07/2026 2302355950 62.678,867 0,403 VC
06:20:42 22/07/2026 2302355950 62.659,661 0,403 VC
00:23:16 22/07/2026 2302355950 62.646,995 0,403 VC
19:45:15 21/07/2026 2302355950 62.634,718 0,403 VC
07:05:50 21/07/2026 2302355950 62.600,369 0,403 VC
17:27:09 20/07/2026 2302355950 62.567,504 0,403 VC
08:29:23 20/07/2026 2302355950 62.542,686 0,403 VC
02:28:48 20/07/2026 2302355950 62.529,583 0,403 VC
18:17:31 19/07/2026 2302355950 62.508,982 0,403 VC
15:06:02 19/07/2026 2302355950 62.500,139 0,403 VC
06:16:45 19/07/2026 2302355950 62.478,329 0,403 VC
00:18:28 19/07/2026 2302355950 62.465,700 0,403 VC
18:22:22 18/07/2026 2302355950 62.451,008 0,403 VC
18:12:30 17/07/2026 2302355950 62.394,176 0,403 VC
06:11:13 17/07/2026 2302355950 62.364,710 0,403 VC
19:25:48 16/07/2026 2302355950 62.340,841 0,403 VC
18:18:35 15/07/2026 2302355950 62.282,435 0,403 VC
12:45:21 15/07/2026 2302355950 62.268,694 0,403 VC
06:17:44 15/07/2026 2302355950 62.253,731 0,403 VC
00:15:07 15/07/2026 2302355950 62.240,930 0,403 VC
13:03:19 14/07/2026 2302355950 62.212,884 0,403 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 1.757 3.770.452 1.831
T06/2026 1.922 4.124.535 1.931
T05/2026 1.956 4.197.498 2.168
T04/2026 1.817 3.899.209 1.980
T03/2026 1.961 4.208.228 2.107
T02/2026 1.671 3.585.899 1.856
T01/2026 1.786 3.832.685 1.884
T12/2025 1.889 4.053.718 2.013
T11/2025 1.842 3.952.858 1.974
T10/2025 1.821 3.907.793 2.080
T09/2025 1.738 3.902.581 2.053
T08/2025 1.879 4.330.653 2.167
T07/2025 1.831 4.225.978 2.018
T06/2025 1.931 4.413.864 2.282