Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (88.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: UB ĐĂK PXI
Mã trạm: DC53PS12
Site ID mới: QNIDPI05
Site ID cũ: KTDH10
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302356033
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
41.665 kWh
TB 2.604 kWh/tháng
Tổng tiền
96.365.226 ₫
96.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.313 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
27 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302356033 75.998,7 73,4 169.720
19/10/2026 2302356033 75.925,4 128,2 296.411
18/10/2026 2302356033 75.797,2 19,4 44.920
17/10/2026 2302356033 75.777,8 92,7 214.291
16/10/2026 2302356033 75.685,1 54,6 126.326
15/10/2026 2302356033 75.630,5 74,1 171.306
14/10/2026 2302356033 75.556,4 73,1 169.183
13/10/2026 2302356033 75.483,3 73,0 168.869
12/10/2026 2302356033 75.410,3 72,9 168.661
11/10/2026 2302356033 75.337,4 72,4 167.375
10/10/2026 2302356033 75.265,0 74,5 172.326
09/10/2026 2302356033 75.190,5 72,1 166.794
08/10/2026 2302356033 75.118,4 71,9 166.248
07/10/2026 2302356033 75.046,5 74,5 172.398
06/10/2026 2302356033 74.971,9 71,1 164.523
05/10/2026 2302356033 74.900,8 93,3 215.693
04/10/2026 2302356033 74.807,5 60,6 140.166
03/10/2026 2302356033 74.746,9 87,8 202.979
02/10/2026 2302356033 74.659,2 85,8 198.457
01/10/2026 2302356033 74.573,4 108,8 251.667
30/09/2026 2302356033 74.464,6 65,4 151.356
29/09/2026 2302356033 74.399,1 87,6 202.611
28/09/2026 2302356033 74.311,5 85,0 196.697
27/09/2026 2302356033 74.226,5 88,4 204.565
26/09/2026 2302356033 74.138,0 108,9 251.972
25/09/2026 2302356033 74.029,1 59,8 138.341
24/09/2026 2302356033 73.969,3 43,8 101.294
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:06:45 21/10/2026 2302356033 76.071,211 0,547 VC
12:10:44 21/10/2026 2302356033 76.052,476 0,547 VC
00:13:01 21/10/2026 2302356033 76.017,643 0,547 VC
18:16:00 20/10/2026 2302356033 75.998,735 0,547 VC
12:53:20 20/10/2026 2302356033 75.981,985 0,547 VC
06:05:34 20/10/2026 2302356033 75.961,060 0,547 VC
00:35:42 20/10/2026 2302356033 75.945,963 0,547 VC
18:08:24 19/10/2026 2302356033 75.925,354 0,547 VC
12:10:19 19/10/2026 2302356033 75.906,801 0,547 VC
06:06:06 19/10/2026 2302356033 75.887,993 0,547 VC
00:06:40 19/10/2026 2302356033 75.871,703 0,547 VC
00:09:45 18/10/2026 2302356033 75.797,196 0,547 VC
18:06:56 17/10/2026 2302356033 75.777,774 0,547 VC
12:13:31 17/10/2026 2302356033 75.759,095 0,547 VC
06:33:20 17/10/2026 2302356033 75.741,558 0,547 VC
12:14:51 16/10/2026 2302356033 75.685,122 0,547 VC
06:08:05 16/10/2026 2302356033 75.666,091 0,547 VC
00:10:40 16/10/2026 2302356033 75.649,707 0,547 VC
18:14:46 15/10/2026 2302356033 75.630,503 0,547 VC
12:10:17 15/10/2026 2302356033 75.611,367 0,547 VC
06:34:51 15/10/2026 2302356033 75.594,122 0,547 VC
00:34:22 15/10/2026 2302356033 75.577,467 0,547 VC
18:08:32 14/10/2026 2302356033 75.556,436 0,547 VC
12:10:41 14/10/2026 2302356033 75.537,603 0,547 VC
06:13:48 14/10/2026 2302356033 75.519,215 0,547 VC
00:14:26 14/10/2026 2302356033 75.502,816 0,547 VC
18:16:53 13/10/2026 2302356033 75.483,287 0,547 VC
12:10:34 13/10/2026 2302356033 75.464,226 0,547 VC
06:10:17 13/10/2026 2302356033 75.445,796 0,547 VC
00:10:09 13/10/2026 2302356033 75.429,266 0,547 VC
18:13:13 12/10/2026 2302356033 75.410,274 0,547 VC
12:19:02 12/10/2026 2302356033 75.391,747 0,547 VC
00:15:40 12/10/2026 2302356033 75.356,743 0,547 VC
18:09:15 11/10/2026 2302356033 75.337,351 0,547 VC
12:10:25 11/10/2026 2302356033 75.318,579 0,547 VC
06:18:29 11/10/2026 2302356033 75.300,186 0,547 VC
00:10:53 11/10/2026 2302356033 75.283,146 0,547 VC
18:29:19 10/10/2026 2302356033 75.264,984 0,547 VC
12:37:07 10/10/2026 2302356033 75.246,193 0,547 VC
06:20:39 10/10/2026 2302356033 75.226,657 0,547 VC
00:26:51 10/10/2026 2302356033 75.210,510 0,547 VC
18:06:47 09/10/2026 2302356033 75.190,476 0,547 VC
12:09:47 09/10/2026 2302356033 75.171,599 0,547 VC
06:07:25 09/10/2026 2302356033 75.153,109 0,547 VC
00:11:48 09/10/2026 2302356033 75.136,841 0,547 VC
18:22:29 08/10/2026 2302356033 75.118,360 0,547 VC
12:15:11 08/10/2026 2302356033 75.099,291 0,547 VC
06:20:13 08/10/2026 2302356033 75.081,122 0,547 VC
00:09:47 08/10/2026 2302356033 75.064,271 0,547 VC
18:34:39 07/10/2026 2302356033 75.046,480 0,547 VC
06:04:58 07/10/2026 2302356033 75.007,344 0,547 VC
00:11:06 07/10/2026 2302356033 74.991,102 0,547 VC
18:06:51 06/10/2026 2302356033 74.971,941 0,547 VC
12:08:10 06/10/2026 2302356033 74.953,434 0,547 VC
06:05:43 06/10/2026 2302356033 74.934,891 0,547 VC
18:34:45 05/10/2026 2302356033 74.900,807 0,547 VC
12:10:13 05/10/2026 2302356033 74.880,555 0,547 VC
06:34:44 05/10/2026 2302356033 74.863,374 0,547 VC
00:36:47 05/10/2026 2302356033 74.846,979 0,547 VC
12:10:02 04/10/2026 2302356033 74.807,549 0,547 VC
06:19:19 04/10/2026 2302356033 74.789,409 0,540 VC
00:07:51 04/10/2026 2302356033 74.769,449 0,536 VC
18:07:37 03/10/2026 2302356033 74.746,946 0,478 VC
12:08:33 03/10/2026 2302356033 74.723,732 0,428 VC
06:07:40 03/10/2026 2302356033 74.701,651 0,383 VC
00:29:13 03/10/2026 2302356033 74.683,415 0,377 VC
18:07:47 02/10/2026 2302356033 74.659,185 0,313 VC
12:12:59 02/10/2026 2302356033 74.636,068 0,277 VC
06:07:26 02/10/2026 2302356033 74.614,840 0,220 VC
00:07:47 02/10/2026 2302356033 74.595,720 0,210 VC
18:10:56 01/10/2026 2302356033 74.573,379 0,147 VC
12:26:47 01/10/2026 2302356033 74.551,348 0,108 VC
00:12:46 01/10/2026 2302356033 74.509,470 0,003 VC
12:30:42 30/09/2026 2302356033 74.464,567 -0,115 VC
18:09:14 29/09/2026 2302356033 74.399,126 2,741 VC
12:14:26 29/09/2026 2302356033 74.376,303 2,643 VC
18:08:51 28/09/2026 2302356033 74.311,524 2,545 VC
12:16:52 28/09/2026 2302356033 74.288,762 2,416 VC
06:25:12 28/09/2026 2302356033 74.267,652 2,298 VC
00:43:22 28/09/2026 2302356033 74.249,116 2,240 VC
18:33:44 27/09/2026 2302356033 74.226,479 2,181 VC
12:12:11 27/09/2026 2302356033 74.202,121 2,120 VC
18:09:27 26/09/2026 2302356033 74.138,032 2,013 VC
12:14:58 26/09/2026 2302356033 74.116,002 1,980 VC
06:05:51 26/09/2026 2302356033 74.093,628 1,937 VC
12:12:21 25/09/2026 2302356033 74.029,088 1,823 VC
00:36:07 25/09/2026 2302356033 73.989,601 1,744 VC
19:11:21 24/09/2026 2302356033 73.969,274 1,696 VC
12:16:03 24/09/2026 2302356033 73.947,146 1,657 VC
06:12:55 24/09/2026 2302356033 73.925,478 1,606 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DMZ10
T08/2026 1 31-08-2026 DMZ10
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.577 5.943.524 2.445
T08/2026 2.506 5.762.111 2.559
T07/2026 2.656 6.146.116 2.500
T06/2026 2.823 6.484.620 2.512
T05/2026 2.877 6.675.181 2.708
T04/2026 2.832 6.584.247 2.409
T03/2026 2.892 6.691.164 2.495
T02/2026 2.381 5.512.833 2.054
T01/2026 2.467 5.732.974 2.203
T12/2025 2.604 6.007.702 2.021
T11/2025 2.474 5.732.392 1.844
T10/2025 2.560 5.941.520 1.701
T09/2025 2.445 5.635.034 1.681
T08/2025 2.559 5.935.664 2.057
T07/2025 2.500 5.790.435 1.384
T06/2025 2.512 5.789.709 1.521