QNIDPI05
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH10 → QNIDPI05 · PC11DD0603174
Số công tơ
D8320232302356033
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53PS12
Tên trạm
UB ĐĂK PXI
Site ID cũ
KTDH10
Site ID mới
QNIDPI05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:19.965263
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
31.103 kWh
TB 2.592 kWh/tháng
Tổng tiền
72.028.855 ₫
72.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.316 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356033 | 66.281,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.877 | 6.675.181 | 2.708 |
| T04/2026 | 2.832 | 6.584.247 | 2.409 |
| T03/2026 | 2.892 | 6.691.164 | 2.495 |
| T02/2026 | 2.381 | 5.512.833 | 2.054 |
| T01/2026 | 2.467 | 5.732.974 | 2.203 |
| T12/2025 | 2.604 | 6.007.702 | 2.021 |
| T11/2025 | 2.474 | 5.732.392 | 1.844 |
| T10/2025 | 2.560 | 5.941.520 | 1.701 |
| T09/2025 | 2.445 | 5.635.034 | 1.681 |
| T08/2025 | 2.559 | 5.935.664 | 2.057 |
| T07/2025 | 2.500 | 5.790.435 | 1.384 |
| T06/2025 | 2.512 | 5.789.709 | 1.521 |