Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (94.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Kim Trung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: UB ĐĂK PXI
Mã trạm: DC53PS12
Site ID mới: QNIDPI05
Site ID cũ: KTDH10
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302356033
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
36.582 kWh
TB 2.613 kWh/tháng
Tổng tiền
84.659.591
84.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.314 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
29 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2302356033 71.228,9 79,5 184.001
21/08/2026 2302356033 71.149,4 78,2 180.964
20/08/2026 2302356033 71.071,2 77,8 179.960
19/08/2026 2302356033 70.993,5 79,4 183.721
18/08/2026 2302356033 70.914,1 100,2 231.790
17/08/2026 2302356033 70.813,9 78,0 180.518
16/08/2026 2302356033 70.735,9 57,8 133.652
15/08/2026 2302356033 70.678,2 77,0 178.136
14/08/2026 2302356033 70.601,2 101,7 235.331
13/08/2026 2302356033 70.499,5 98,5 228.041
12/08/2026 2302356033 70.401,0 60,0 138.887
11/08/2026 2302356033 70.341,0 62,1 143.791
10/08/2026 2302356033 70.278,8 79,3 183.610
09/08/2026 2302356033 70.199,5 83,3 192.765
08/08/2026 2302356033 70.116,2 84,6 195.718
07/08/2026 2302356033 70.031,6 81,3 188.136
06/08/2026 2302356033 69.950,3 82,3 190.520
05/08/2026 2302356033 69.868,0 81,6 188.925
04/08/2026 2302356033 69.786,4 85,1 196.859
03/08/2026 2302356033 69.701,3 84,8 196.234
02/08/2026 2302356033 69.616,5 131,5 304.355
01/08/2026 2302356033 69.485,0 39,5 91.304
31/07/2026 2302356033 69.445,5 109,7 253.849
30/07/2026 2302356033 69.335,9 64,0 148.135
29/07/2026 2302356033 69.271,8 84,4 195.287
28/07/2026 2302356033 69.187,5 86,1 199.370
27/07/2026 2302356033 69.101,3 85,0 196.796
26/07/2026 2302356033 69.016,3 86,4 199.876
25/07/2026 2302356033 68.929,9 46,2 107.020
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:13:04 23/08/2026 2302356033 71.309,458 -0,515 VC
12:05:17 23/08/2026 2302356033 71.288,533 -0,515 VC
00:07:34 23/08/2026 2302356033 71.249,894 -0,518 VC
18:06:28 22/08/2026 2302356033 71.228,940 -0,523 VC
12:05:21 22/08/2026 2302356033 71.208,213 -0,523 VC
18:10:52 21/08/2026 2302356033 71.149,432 -0,526 VC
12:06:26 21/08/2026 2302356033 71.129,065 -0,528 VC
06:06:54 21/08/2026 2302356033 71.109,352 -0,529 VC
00:10:14 21/08/2026 2302356033 71.091,993 -0,530 VC
18:08:35 20/08/2026 2302356033 71.071,236 -0,532 VC
12:05:24 20/08/2026 2302356033 71.050,774 -0,533 VC
00:10:06 20/08/2026 2302356033 71.013,775 -0,538 VC
18:18:15 19/08/2026 2302356033 70.993,474 -0,538 VC
16:56:46 19/08/2026 2302356033 70.988,634 -0,538 VC
12:08:05 19/08/2026 2302356033 70.972,694 -0,539 VC
10:12:01 19/08/2026 2302356033 70.965,909 -0,540 VC
06:05:50 19/08/2026 2302356033 70.952,306 -0,542 VC
00:05:58 19/08/2026 2302356033 70.934,383 -0,547 VC
18:09:59 18/08/2026 2302356033 70.914,087 -0,548 VC
12:07:04 18/08/2026 2302356033 70.893,701 -0,554 VC
06:07:31 18/08/2026 2302356033 70.873,950 -0,555 VC
12:05:37 17/08/2026 2302356033 70.813,929 -0,557 VC
06:05:01 17/08/2026 2302356033 70.794,022 -0,558 VC
00:33:31 17/08/2026 2302356033 70.777,705 -0,559 VC
12:05:47 16/08/2026 2302356033 70.735,926 -0,560 VC
06:05:18 16/08/2026 2302356033 70.716,139 -0,562 VC
00:06:08 16/08/2026 2302356033 70.698,346 -0,563 VC
18:12:09 15/08/2026 2302356033 70.678,174 -0,565 VC
12:09:22 15/08/2026 2302356033 70.658,059 -0,569 VC
06:05:58 15/08/2026 2302356033 70.637,864 -0,572 VC
00:05:47 15/08/2026 2302356033 70.620,028 -0,572 VC
18:34:24 14/08/2026 2302356033 70.601,200 -0,575 VC
00:34:46 14/08/2026 2302356033 70.542,877 -0,576 VC
12:06:00 13/08/2026 2302356033 70.499,512 -0,578 VC
06:05:22 13/08/2026 2302356033 70.479,571 -0,580 VC
00:07:46 13/08/2026 2302356033 70.461,691 -0,581 VC
06:04:41 12/08/2026 2302356033 70.400,974 -0,589 VC
12:33:52 11/08/2026 2302356033 70.340,960 -0,593 VC
06:34:06 11/08/2026 2302356033 70.319,957 -0,594 VC
00:33:36 11/08/2026 2302356033 70.301,540 -0,594 VC
18:07:57 10/08/2026 2302356033 70.278,827 -0,595 VC
12:06:51 10/08/2026 2302356033 70.257,846 -0,595 VC
18:30:44 09/08/2026 2302356033 70.199,488 -0,599 VC
12:09:07 09/08/2026 2302356033 70.176,693 -0,603 VC
18:34:45 08/08/2026 2302356033 70.116,193 -0,606 VC
12:08:09 08/08/2026 2302356033 70.092,288 -0,606 VC
06:04:43 08/08/2026 2302356033 70.071,425 -0,610 VC
00:07:12 08/08/2026 2302356033 70.053,070 -0,611 VC
18:07:55 07/08/2026 2302356033 70.031,622 -0,613 VC
12:07:21 07/08/2026 2302356033 70.010,256 -0,613 VC
06:10:23 07/08/2026 2302356033 69.989,917 -0,613 VC
00:09:55 07/08/2026 2302356033 69.971,521 -0,615 VC
18:08:49 06/08/2026 2302356033 69.950,327 -0,621 VC
12:07:33 06/08/2026 2302356033 69.928,488 -0,621 VC
06:33:08 06/08/2026 2302356033 69.909,478 -0,621 VC
00:33:16 06/08/2026 2302356033 69.891,341 -0,622 VC
18:07:08 05/08/2026 2302356033 69.868,002 -0,624 VC
12:06:36 05/08/2026 2302356033 69.846,050 -0,624 VC
00:37:44 05/08/2026 2302356033 69.808,312 -0,626 VC
18:36:50 04/08/2026 2302356033 69.786,366 -0,626 VC
06:36:45 04/08/2026 2302356033 69.742,418 -0,626 VC
00:09:06 04/08/2026 2302356033 69.721,933 -0,628 VC
18:35:35 03/08/2026 2302356033 69.701,302 -0,629 VC
12:12:43 03/08/2026 2302356033 69.677,279 -0,631 VC
06:36:09 03/08/2026 2302356033 69.657,430 -0,631 VC
00:35:47 03/08/2026 2302356033 69.639,017 -0,631 VC
18:30:45 02/08/2026 2302356033 69.616,508 -0,632 VC
06:36:54 02/08/2026 2302356033 69.572,237 -0,632 VC
06:25:21 01/08/2026 2302356033 69.484,994 -0,637 VC
18:29:36 31/07/2026 2302356033 69.445,541 -0,639 VC
06:35:06 31/07/2026 2302356033 69.402,133 -0,641 VC
00:08:44 31/07/2026 2302356033 69.381,529 -0,641 VC
12:08:03 30/07/2026 2302356033 69.335,851 -0,644 VC
06:07:56 30/07/2026 2302356033 69.314,230 -0,646 VC
00:07:45 30/07/2026 2302356033 69.294,788 -0,647 VC
18:08:24 29/07/2026 2302356033 69.271,841 -0,648 VC
12:05:31 29/07/2026 2302356033 69.248,570 -0,648 VC
06:06:28 29/07/2026 2302356033 69.227,180 -0,650 VC
18:34:37 28/07/2026 2302356033 69.187,456 -0,652 VC
12:05:48 28/07/2026 2302356033 69.163,030 -0,652 VC
00:08:48 28/07/2026 2302356033 69.122,754 -0,652 VC
18:28:58 27/07/2026 2302356033 69.101,307 -0,655 VC
06:07:31 27/07/2026 2302356033 69.055,448 -0,657 VC
00:09:47 27/07/2026 2302356033 69.036,931 -0,658 VC
18:30:34 26/07/2026 2302356033 69.016,270 -0,659 VC
12:12:47 26/07/2026 2302356033 68.992,747 -0,660 VC
06:35:31 26/07/2026 2302356033 68.972,646 -0,661 VC
00:34:45 26/07/2026 2302356033 68.953,211 -0,662 VC
18:29:10 25/07/2026 2302356033 68.929,902 -0,664 VC
06:09:55 25/07/2026 2302356033 68.883,658 -0,667 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 DMZ10
T06/2026 1 30-06-2026 DMZ10
T05/2026 1 31-05-2026 DMZ10
T04/2026 1 30-04-2026 DMZ10
T03/2026 1 31-03-2026 DMZ10
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 2.656 6.146.116 2.500
T06/2026 2.823 6.484.620 2.512
T05/2026 2.877 6.675.181 2.708
T04/2026 2.832 6.584.247 2.409
T03/2026 2.892 6.691.164 2.495
T02/2026 2.381 5.512.833 2.054
T01/2026 2.467 5.732.974 2.203
T12/2025 2.604 6.007.702 2.021
T11/2025 2.474 5.732.392 1.844
T10/2025 2.560 5.941.520 1.701
T09/2025 2.445 5.635.034 1.681
T08/2025 2.559 5.935.664 2.057
T07/2025 2.500 5.790.435 1.384
T06/2025 2.512 5.789.709 1.521