Số công tơ
D7820252510995106
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53T1BL
Tên trạm
T1B ĐĂK LA
Site ID cũ
KTDH05
Site ID mới
QNIDHA02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:19.239160
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
39.345 kWh
TB 3.279 kWh/tháng
Tổng tiền
89.512.061
89.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.275 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2510995106 33.476,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 3.498 8.077.161 3.222
T04/2026 3.463 7.998.761 3.208
T03/2026 3.591 8.287.029 3.334
T02/2026 2.939 6.800.694 3.205
T01/2026 3.102 7.231.145 3.252
T12/2025 3.245 7.504.629 3.571
T11/2025 3.242 7.517.249 3.147
T10/2025 3.234 7.467.367 3.063
T09/2025 3.235 7.439.744 3.022
T08/2025 3.422 7.509.933 3.091
T07/2025 3.376 7.244.761 2.966
T06/2025 2.998 6.433.588 3.008