Số công tơ
D54201919908073
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53DU07
Tên trạm
T8-1 ĐĂK UI
Site ID cũ
KTDH12
Site ID mới
QNIDUI05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:18.865329
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.109 kWh
TB 1.259 kWh/tháng
Tổng tiền
32.423.310
32.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19908073 29.071,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.342 2.879.878 1.540
T04/2026 1.327 2.847.689 1.408
T03/2026 1.300 2.789.748 1.454
T02/2026 1.048 2.248.966 1.171
T01/2026 1.127 2.418.497 1.181
T12/2025 1.175 2.521.503 1.295
T11/2025 1.185 2.542.963 1.138
T10/2025 1.204 2.583.736 1.012
T09/2025 1.301 2.791.894 1.016
T08/2025 1.379 2.959.279 1.082
T07/2025 1.352 2.901.338 999
T06/2025 1.369 2.937.819 1.091