QNINRO06
PC11DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDH08 → QNINRO06 · PC11DD0308142
Số công tơ
D8320252502360045
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC53NV01
Tên trạm
ĐĂK LOH
Site ID cũ
KTDH08
Site ID mới
QNINRO06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:18.538870
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.283 kWh
TB 1.940 kWh/tháng
Tổng tiền
51.025.443 ₫
51.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.192 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502360045 | 15.114,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.068 | 4.437.845 | 1.978 |
| T04/2026 | 2.069 | 4.439.991 | 1.786 |
| T03/2026 | 2.024 | 4.343.423 | 1.853 |
| T02/2026 | 1.672 | 3.804.879 | 1.596 |
| T01/2026 | 1.806 | 4.164.725 | 1.627 |
| T12/2025 | 1.885 | 4.312.739 | 1.786 |
| T11/2025 | 1.822 | 4.197.437 | 1.606 |
| T10/2025 | 1.867 | 4.006.507 | 1.483 |
| T09/2025 | 1.970 | 4.227.541 | 1.510 |
| T08/2025 | 2.099 | 4.504.370 | 1.738 |
| T07/2025 | 2.064 | 4.429.261 | 1.595 |
| T06/2025 | 1.937 | 4.156.725 | 1.598 |