Số công tơ
D43201414346242
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC51DCHO
Tên trạm
TBA Đăk Chờ
Site ID cũ
KTDT41
Site ID mới
QNINTU05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:17.832236
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.258 kWh
TB 522 kWh/tháng
Tổng tiền
13.429.418
13.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14346242 9.815,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 520 1.115.899 135
T04/2026 505 1.083.710
T03/2026 543 1.165.256
T02/2026 466 1.000.017
T01/2026 554 1.188.862
T12/2025 552 1.184.570
T11/2025 532 1.141.651
T10/2025 544 1.167.402
T09/2025 536 1.150.235
T08/2025 555 1.191.008
T07/2025 566 1.214.613
T06/2025 385 826.195