Số công tơ
D71201616323594
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DTON
Tên trạm
TBA Đăk Tông
Site ID cũ
KTDT39
Site ID mới
QNINTU04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:17.132412
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.318 kWh
TB 860 kWh/tháng
Tổng tiền
22.142.015
22.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16323594 56.746,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 927 1.989.305 905
T04/2026 879 1.886.299 894
T03/2026 911 1.954.970 833
T02/2026 765 1.641.659 848
T01/2026 853 1.830.504 829
T12/2025 867 1.860.547 862
T11/2025 839 1.800.460 854
T10/2025 801 1.718.914 865
T09/2025 852 1.828.358 832
T08/2025 888 1.905.612 888
T07/2025 905 1.942.094 851
T06/2025 831 1.783.293 904