Số công tơ
D4320202000066338
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53TTAM
Tên trạm
Trung Tâm
Site ID cũ
KTDT01
Site ID mới
QNIDTO01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:16.806651
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.291 kWh
TB 858 kWh/tháng
Tổng tiền
22.084.076
22.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000066338 84.089,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 949 2.036.516 851
T04/2026 904 1.939.948 850
T03/2026 977 2.096.603 815
T02/2026 811 1.740.374 840
T01/2026 835 1.791.877 864
T12/2025 835 1.791.877 932
T11/2025 815 1.748.957 921
T10/2025 835 1.791.877 900
T09/2025 810 1.738.228 911
T08/2025 848 1.819.774 919
T07/2025 878 1.884.153 945
T06/2025 794 1.703.892 956