Số công tơ
D4320202000083232
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53NRDT
Tên trạm
TBA Nhà rông Đăktram
Site ID cũ
KTDT08
Site ID mới
QNIKDO01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:16.481144
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.494 kWh
TB 1.708 kWh/tháng
Tổng tiền
43.979.304
43.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000083232 108.883,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.770 3.798.349 1.522
T04/2026 1.719 3.688.905 1.503
T03/2026 1.797 3.856.290 1.389
T02/2026 1.521 3.264.005 1.424
T01/2026 1.701 3.650.278 1.412
T12/2025 1.712 3.673.884 1.469
T11/2025 1.666 3.575.169 1.422
T10/2025 1.698 3.643.840 1.468
T09/2025 1.702 3.652.424 1.446
T08/2025 1.783 3.826.247 1.499
T07/2025 1.842 3.952.858 1.422
T06/2025 1.583 3.397.055 1.477