QNIKDO01
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT08 → QNIKDO01 · PC11CC0611711
Số công tơ
D4320202000083232
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53NRDT
Tên trạm
TBA Nhà rông Đăktram
Site ID cũ
KTDT08
Site ID mới
QNIKDO01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:16.481144
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.494 kWh
TB 1.708 kWh/tháng
Tổng tiền
43.979.304 ₫
43.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000083232 | 108.883,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.770 | 3.798.349 | 1.522 |
| T04/2026 | 1.719 | 3.688.905 | 1.503 |
| T03/2026 | 1.797 | 3.856.290 | 1.389 |
| T02/2026 | 1.521 | 3.264.005 | 1.424 |
| T01/2026 | 1.701 | 3.650.278 | 1.412 |
| T12/2025 | 1.712 | 3.673.884 | 1.469 |
| T11/2025 | 1.666 | 3.575.169 | 1.422 |
| T10/2025 | 1.698 | 3.643.840 | 1.468 |
| T09/2025 | 1.702 | 3.652.424 | 1.446 |
| T08/2025 | 1.783 | 3.826.247 | 1.499 |
| T07/2025 | 1.842 | 3.952.858 | 1.422 |
| T06/2025 | 1.583 | 3.397.055 | 1.477 |