QNIDTO09
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT34 → QNIDTO09 · PC11CC0611582
Số công tơ
D4320222200011518
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53NTRU
Tên trạm
Dân tộc nội trú
Site ID cũ
KTDT34
Site ID mới
QNIDTO09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:16.146373
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.667 kWh
TB 556 kWh/tháng
Tổng tiền
14.307.114 ₫
14.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200011518 | 9.134,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 548 | 1.175.986 | 580 |
| T04/2026 | 572 | 1.227.489 | 591 |
| T03/2026 | 611 | 1.311.182 | 549 |
| T02/2026 | 494 | 1.060.104 | 542 |
| T01/2026 | 552 | 1.184.570 | 549 |
| T12/2025 | 571 | 1.225.343 | 570 |
| T11/2025 | 538 | 1.154.526 | 585 |
| T10/2025 | 550 | 1.180.278 | 563 |
| T09/2025 | 541 | 1.160.964 | 586 |
| T08/2025 | 554 | 1.188.862 | 602 |
| T07/2025 | 589 | 1.263.970 | 594 |
| T06/2025 | 547 | 1.173.840 | 608 |