Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (29.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Trọng Kiệt
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Văn Lem 3
Mã trạm: CC53VL3A
Site ID mới: QNIKDO07
Site ID cũ: KTDT37
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320202000067224
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
13.705 kWh
TB 857 kWh/tháng
Tổng tiền
29.410.381 ₫
29.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15214881 80.045,4 21,5 46.138
19/10/2026 15214881 80.023,9 21,5 46.138
18/10/2026 15214881 80.002,4 21,7 46.567
17/10/2026 15214881 79.980,7 21,5 46.138
16/10/2026 15214881 79.959,2 20,6 44.207
15/10/2026 15214881 79.938,6 21,6 46.353
14/10/2026 15214881 79.917,0 21,2 45.494
13/10/2026 15214881 79.895,8 21,3 45.709
12/10/2026 15214881 79.874,5 17,8 38.198
11/10/2026 15214881 79.856,7 24,1 51.718
10/10/2026 15214881 79.832,6 21,2 45.494
09/10/2026 15214881 79.811,4 20,8 44.636
08/10/2026 15214881 79.790,6 21,0 45.065
07/10/2026 15214881 79.769,6 21,4 45.924
06/10/2026 15214881 79.748,2 21,4 45.924
05/10/2026 15214881 79.726,8 21,1 45.280
04/10/2026 15214881 79.705,7 21,4 45.924
03/10/2026 15214881 79.684,3 21,6 46.353
02/10/2026 15214881 79.662,7 21,1 45.280
01/10/2026 15214881 79.641,6 21,6 46.353
30/09/2026 15214881 79.620,0 21,3 45.709
29/09/2026 15214881 79.598,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:10:33 21/10/2026 15214881 80.066,900 462,900 —
12:11:15 21/10/2026 15214881 80.061,300 457,300 —
06:44:21 21/10/2026 15214881 80.056,400 452,400 —
00:19:56 21/10/2026 15214881 80.050,900 446,900 —
18:18:33 20/10/2026 15214881 80.045,400 441,400 —
12:52:13 20/10/2026 15214881 80.040,500 436,500 —
06:28:19 20/10/2026 15214881 80.034,700 430,700 —
00:19:34 20/10/2026 15214881 80.029,500 425,500 —
18:19:11 19/10/2026 15214881 80.023,900 419,900 —
12:12:20 19/10/2026 15214881 80.018,300 414,300 —
06:29:01 19/10/2026 15214881 80.013,200 409,200 —
00:19:30 19/10/2026 15214881 80.008,000 404,000 —
18:11:34 18/10/2026 15214881 80.002,400 398,400 —
12:13:45 18/10/2026 15214881 79.997,000 393,000 —
06:17:45 18/10/2026 15214881 79.991,600 387,600 —
00:11:54 18/10/2026 15214881 79.986,400 382,400 —
18:10:34 17/10/2026 15214881 79.980,700 376,700 —
12:12:02 17/10/2026 15214881 79.975,200 371,200 —
06:22:01 17/10/2026 15214881 79.969,900 365,900 —
00:15:33 17/10/2026 15214881 79.964,800 360,800 —
18:11:53 16/10/2026 15214881 79.959,200 355,200 —
12:17:59 16/10/2026 15214881 79.953,900 349,900 —
06:17:41 16/10/2026 15214881 79.948,600 344,600 —
00:18:31 16/10/2026 15214881 79.943,600 339,600 —
18:49:10 15/10/2026 15214881 79.938,600 334,600 —
12:18:07 15/10/2026 15214881 79.932,800 328,800 —
06:29:11 15/10/2026 15214881 79.927,500 323,500 —
00:19:04 15/10/2026 15214881 79.922,300 318,300 —
18:25:55 14/10/2026 15214881 79.917,000 313,000 —
12:10:22 14/10/2026 15214881 79.911,500 307,500 —
06:17:35 14/10/2026 15214881 79.906,300 302,300 —
00:26:42 14/10/2026 15214881 79.901,400 297,400 —
18:13:04 13/10/2026 15214881 79.895,800 291,800 —
12:12:54 13/10/2026 15214881 79.890,500 286,500 —
06:23:34 13/10/2026 15214881 79.885,300 281,300 —
00:19:43 13/10/2026 15214881 79.880,100 276,100 —
18:10:34 12/10/2026 15214881 79.874,500 270,500 —
12:08:42 12/10/2026 15214881 79.869,200 265,200 —
06:29:54 12/10/2026 15214881 79.864,200 260,200 —
00:19:32 12/10/2026 15214881 79.859,000 255,000 —
21:35:18 11/10/2026 15214881 79.856,700 252,700 —
18:10:44 11/10/2026 15214881 79.853,500 249,500 —
12:14:08 11/10/2026 15214881 79.848,200 244,200 —
06:47:42 11/10/2026 15214881 79.843,400 239,400 —
00:20:58 11/10/2026 15214881 79.837,900 233,900 —
18:30:00 10/10/2026 15214881 79.832,600 228,600 —
12:50:34 10/10/2026 15214881 79.827,700 223,700 —
06:23:51 10/10/2026 15214881 79.822,000 218,000 —
00:19:21 10/10/2026 15214881 79.816,800 212,800 —
18:23:14 09/10/2026 15214881 79.811,400 207,400 —
12:10:10 09/10/2026 15214881 79.805,800 201,800 —
06:09:27 09/10/2026 15214881 79.800,500 196,500 —
00:50:55 09/10/2026 15214881 79.796,100 192,100 —
18:38:41 08/10/2026 15214881 79.790,600 186,600 —
12:55:09 08/10/2026 15214881 79.785,500 181,500 —
06:53:03 08/10/2026 15214881 79.780,100 176,100 —
00:49:39 08/10/2026 15214881 79.775,000 171,000 —
18:46:00 07/10/2026 15214881 79.769,600 165,600 —
12:14:08 07/10/2026 15214881 79.763,700 159,700 —
06:29:42 07/10/2026 15214881 79.758,600 154,600 —
00:38:19 07/10/2026 15214881 79.753,700 149,700 —
18:30:04 06/10/2026 15214881 79.748,200 144,200 —
12:20:36 06/10/2026 15214881 79.742,700 138,700 —
06:50:41 06/10/2026 15214881 79.737,800 133,800 —
00:28:43 06/10/2026 15214881 79.732,400 128,400 —
18:12:56 05/10/2026 15214881 79.726,800 122,800 —
12:22:45 05/10/2026 15214881 79.721,600 117,600 —
06:18:56 05/10/2026 15214881 79.716,200 112,200 —
00:25:29 05/10/2026 15214881 79.711,200 107,200 —
18:27:25 04/10/2026 15214881 79.705,700 101,700 —
12:13:47 04/10/2026 15214881 79.700,000 96,000 —
06:43:29 04/10/2026 15214881 79.695,100 91,100 —
00:24:06 04/10/2026 15214881 79.689,700 85,700 —
18:26:32 03/10/2026 15214881 79.684,300 80,300 —
12:15:32 03/10/2026 15214881 79.678,800 74,800 —
06:27:27 03/10/2026 15214881 79.673,600 69,600 —
00:21:12 03/10/2026 15214881 79.668,400 64,400 —
18:12:24 02/10/2026 15214881 79.662,700 58,700 —
12:17:05 02/10/2026 15214881 79.657,300 53,300 —
06:29:43 02/10/2026 15214881 79.652,200 48,200 —
00:27:17 02/10/2026 15214881 79.647,100 43,100 —
18:20:20 01/10/2026 15214881 79.641,600 37,600 —
12:21:33 01/10/2026 15214881 79.636,200 32,200 —
06:19:21 01/10/2026 15214881 79.630,800 26,800 —
00:13:08 01/10/2026 15214881 79.625,600 21,600 —
18:08:43 30/09/2026 15214881 79.620,000 16,000 —
12:17:07 30/09/2026 15214881 79.614,700 10,700 —
06:11:27 30/09/2026 15214881 79.609,300 862,300 —
00:10:41 30/09/2026 15214881 79.604,200 857,200 —
18:14:04 29/09/2026 15214881 79.598,700 851,700 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
21,5 kWh
/ Ngưỡng 24,7 kWh
Hôm qua
21,5 kWh
Tháng này
463 kWh
/ Ngưỡng 986 kWh (47%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 CVT
T08/2026 1 31-08-2026 CVT
T07/2026 1 31-07-2026 CVT
T06/2026 1 30-06-2026 CVT
T05/2026 1 31-05-2026 CVT
T04/2026 1 30-04-2026 CVT
T03/2026 1 31-03-2026 CVT
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 857 1.839.088 877
T08/2026 899 1.929.218 907
T07/2026 904 1.939.948 919
T06/2026 889 1.907.758 849
T05/2026 913 1.959.261 891
T04/2026 876 1.879.861 874
T03/2026 890 1.909.904 848
T02/2026 701 1.504.318 875
T01/2026 739 1.585.864 864
T12/2025 833 1.787.585 910
T11/2025 806 1.729.644 884
T10/2025 846 1.815.482 907
T09/2025 877 1.882.007 881
T08/2025 907 1.946.386 898
T07/2025 919 1.972.137 885
T06/2025 849 1.821.920 911