Số công tơ
D4320202000067224
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53VL3A
Tên trạm
Văn Lem 3
Site ID cũ
KTDT37
Site ID mới
QNIKDO07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:15.859127
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.156 kWh
TB 846 kWh/tháng
Tổng tiền
21.794.369
21.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000067224 46.008,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 913 1.959.261 891
T04/2026 876 1.879.861 874
T03/2026 890 1.909.904 848
T02/2026 701 1.504.318 875
T01/2026 739 1.585.864 864
T12/2025 833 1.787.585 910
T11/2025 806 1.729.644 884
T10/2025 846 1.815.482 907
T09/2025 877 1.882.007 881
T08/2025 907 1.946.386 898
T07/2025 919 1.972.137 885
T06/2025 849 1.821.920 911